free-hearted

/'fri:'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
free-hearted

A free-hearted person always shares their umbrella in the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thật, thẳng thắn, bộc trực: Chỉ tính cách không giấu giếm, nói ra suy nghĩ cảm xúc một cách chân thật trực tiếp.
    • Cởi mở: Chỉ thái độ dễ gần, sẵn sàng chia sẻ tiếp nhận, không e dè hay phòng vệ.
    • Rộng lượng: Chỉ sự hào phóng trong tinh thần, sẵn sàng tha thứ, giúp đỡ không so đo tính toán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is known for her free-hearted advice to her friends. ( ấy nổi tiếng những lời khuyên thẳng thắn với bạn bè.)
    • His free-hearted nature makes him very popular at work. (Bản tính cởi mở của anh ấy khiến anh rất được quý mếnnơi làm việc.)
    • We appreciate his free-hearted donation to the charity. (Chúng tôi trân trọng sự đóng góp rộng lượng của ông ấy cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a free-hearted manner": một cách cởi mở, thẳng thắn.
    • He accepted the criticism in a free-hearted manner. (Anh ấy đã tiếp nhận lời phê bình một cách thẳng thắn.)
  • "free-hearted generosity": sự rộng lượng xuất phát từ tấm lòng.
    • The community survived thanks to her free-hearted generosity. (Cộng đồng đã vượt qua khó khăn nhờ sự rộng lượng chân thành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Freeheartedly (trạng từ): một cách cởi mở, rộng lượng.
    • She laughed freeheartedly at the joke. ( ấy cười một cách cởi mở trước câu chuyện đùa.)
  • Freeheartedness (danh từ): sự cởi mở, tính rộng lượng.
    • His freeheartedness is his greatest virtue. (Sự rộng lượng của anh ấy đức tính lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Open-hearted: cởi mở, chân thành.
  • Generous: rộng lượng, hào phóng.
  • Candid: bộc trực, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
  • To have a free heart: một trái tim rộng mở (thường dùng trong văn chương để chỉ sự hào hiệp, vị tha).
    • The old knight was known to have a free heart. (Vị hiệp sĩ già được biết đến người trái tim rộng mở.)
free-hearted

A free-hearted person always shares their umbrella in the rain.

tính từ
  1. thành thật, thẳng thắn, bộc trực, cởi mở
  2. rộng lượng