freebooting
/'fri:,bu:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động ăn cướp, cướp bóc: "Freebooting" chỉ hành động cướp đoạt tài sản của người khác một cách bạo lực hoặc trái phép, thường được thực hiện bởi các nhóm lưu động hoặc cướp biển.
- Hành động chiếm đoạt, sử dụng trái phép: Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trên internet, "freebooting" có thể chỉ việc lấy cắp và sử dụng lại nội dung số (như video, hình ảnh) mà không có sự cho phép của chủ sở hữu, thường để kiếm lợi nhuận.
Tính từ:
- Có tính chất ăn cướp, cướp bóc: Mô tả hành vi hoặc đối tượng liên quan đến việc cướp đoạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The history book described the freebooting of coastal villages by pirates. (Cuốn sách lịch sử mô tả việc ăn cướp các làng chài ven biển của cướp biển.)
- Content creators are fighting against the freebooting of their videos on social media. (Các nhà sáng tạo nội dung đang đấu tranh chống lại việc ăn cướp video của họ trên mạng xã hội.)
Tính từ:
- They were part of a freebooting band that terrorized the region. (Họ là một phần của một băng nhóm ăn cướp đã gieo rắc nỗi kinh hoàng cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital freebooting": Ăn cướp nội dung số. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh trực tuyến để chỉ việc đánh cắp và tái đăng video, meme, hoặc các sáng tạo khác mà không ghi công hoặc xin phép.
- The controversy centered on the digital freebooting of viral clips. (Cuộc tranh cãi tập trung vào việc ăn cướp nội dung số các clip viral.)
Biến thể và từ gần giống
- Freebooter (n): Kẻ cướp, đặc biệt là cướp biển hoặc lính đánh thuê; người chiếm đoạt nội dung số.
- The freebooters plundered the merchant ship. (Những tên cướp biển đã cướp bóc con tàu buôn.)
- Booty (n): Chiến lợi phẩm, của cải cướp được.
- They divided the booty among the crew. (Họ chia chiến lợi phẩm cho thủy thủ đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cướp bóc): Piracy (cướp biển, vi phạm bản quyền), plunder (sự cướp bóc), pillage (sự cướp phá).
- Danh từ (nghĩa chiếm đoạt nội dung số): Content theft (ăn cắp nội dung), unauthorized reposting (đăng tải lại trái phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "freebooting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "freebooting")
tính từ
- ăn cướp