freedman

/'fri:dmæn/
Học thuật
Thân thiện
freedman

A freedman proudly opens his own small carpentry shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nô lệ được giải phóng: Một người (nam) trước đây nô lệ đã được trả lại tự do hoặc được giải phóng khỏi tình trạng nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the Civil War, many freedmen sought to reunite with their families. (Sau Nội chiến, nhiều người nô lệ được giải phóng đã tìm cách đoàn tụ với gia đình.)
    • The rights of the freedman were protected by new amendments to the constitution. (Quyền của người nô lệ được giải phóng được bảo vệ bởi các tu chính án mới của hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freedman" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến lịch sử Hoa Kỳ sau Nội chiến (1861-1865) thời kỳ Tái thiết, khi các nô lệ người Mỹ gốc Phi được giải phóng.
  • Từ này nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái pháp từ "nô lệ" sang "người tự do".
Biến thể từ gần giống
  • Freedwoman (n): Người nô lệ nữ được giải phóng. (Dạng giống cái của "freedman").
  • Freedpeople (n): Những người nô lệ được giải phóng (số nhiều, bao gồm cả nam nữ).
  • Emancipation (n): Sự giải phóng (nô lệ).
  • Manumission (n): Hành động chủ nô trả tự do cho nô lệ của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Emancipated slave: Nô lệ được giải phóng.
  • Manumitted slave: Nô lệ được chủ trả tự do.
Lưu ý
  • "Freedman" một từ ghép của "freed" (được giải phóng) "man" (người đàn ông). chỉ đề cập đến một cá nhân nam giới.
  • Trong sử dụng hiện đại, khi nói chung về cả nam nữ, các thuật ngữ trung tính hơn như "freedpeople" hoặc "emancipated slaves" thường được ưa chuộng để tránh thiên về giới tính.
freedman

A freedman proudly opens his own small carpentry shop.

danh từ
  1. người nô lệ được giải phóng