freedom ride

/'fri:dəm'raid/
Học thuật
Thân thiện
freedom ride

A group of civil rights activists boards a bus for a freedom ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đi vận động chống phân biệt chủng tộc bằng xe buýt: "freedom ride" một thuật ngữ lịch sử chỉ các chuyến đi bằng xe buýt xuyên tiểu bang do các nhà hoạt động dân quyền thực hiện vào những năm 1960 tại Mỹ, nhằm phản đối việc không tuân thủ các phán quyết của Tòa án Tối cao về xóa bỏ phân biệt chủng tộc trên các phương tiện giao thông công cộng tại các nhà ga, đặc biệt các bang miền Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 1961 Freedom Ride was a pivotal moment in the Civil Rights Movement. (Chuyến Freedom Ride năm 1961 một khoảnh khắc then chốt trong Phong trào Dân quyền.)
    • She participated in a freedom ride to challenge segregation laws. ( ấy đã tham gia một chuyến freedom ride để thách thức các luật phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a freedom ride": tham gia vào một chuyến đi vận động chống phân biệt.
    • Many students were inspired to go on a freedom ride after hearing the activists speak. (Nhiều sinh viên được truyền cảm hứng để tham gia một chuyến freedom ride sau khi nghe các nhà hoạt động phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedom Rider (n): Người tham gia chuyến Freedom Ride, Nhà hoạt động đi xe buýt chống phân biệt.
    • The Freedom Riders faced violent opposition in some states. (Các Freedom Riders đã đối mặt với sự chống đối bạo lựcmột số bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil rights protest journey: Hành trình biểu tình đòi dân quyền.
  • Integration ride: Chuyến đi vận động hòa nhập (chủng tộc).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ lịch sử, gắn liền với Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ thập niên 1960. Khi viết, thường được viết hoa ("Freedom Ride") khi đề cập cụ thể đến các sự kiện lịch sử đó.
freedom ride

A group of civil rights activists boards a bus for a freedom ride.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm động chống phân biệt chủng tộc (bằng xe buýt, về miền Nam)