freeholder
/'fri:,houldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ sở hữu bất động sản freehold: Người sở hữu hoàn toàn quyền sử dụng và sở hữu một mảnh đất và các tòa nhà trên đó trong một khoảng thời gian không xác định (vĩnh viễn hoặc rất dài). Đây là hình thức sở hữu đất đai cao nhất và phổ biến ở các nước như Anh, Úc, New Zealand.
- Chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng: (Thuật ngữ lịch sử/pháp lý) Người nắm giữ quyền sở hữu đất đai một cách trọn vẹn và có thể truyền lại cho thế hệ sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a freeholder, she is responsible for all repairs to the building's structure. (Là một chủ sở hữu freehold, cô ấy chịu trách nhiệm cho mọi việc sửa chữa kết cấu của tòa nhà.)
- The law distinguishes between the rights of a freeholder and a leaseholder. (Luật pháp phân biệt quyền lợi giữa chủ sở hữu freehold và chủ sở hữu hợp đồng thuê dài hạn.)
- Most houses in this suburb are owned by freeholders. (Hầu hết các ngôi nhà ở vùng ngoại ô này đều thuộc sở hữu của các chủ freehold.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commonhold" vs. "Freehold": "Commonhold" là một hình thức sở hữu mới hơn, nơi chủ sở hữu các căn hộ riêng lẻ cùng nhau sở hữu và quản lý các phần chung của tòa nhà, khác với mô hình truyền thống nơi một freeholder duy nhất sở hữu toàn bộ đất và tòa nhà.
- The apartment building converted from leasehold to a freeholder model, giving residents more control. (Tòa nhà chung cư chuyển đổi từ hình thức leasehold sang mô hình có một chủ freehold, mang lại cho cư dân nhiều quyền kiểm soát hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Freehold (n): Quyền sở hữu freehold; bất động sản được sở hữu theo hình thức freehold.
- He bought the freehold of the property. (Anh ấy đã mua quyền sở hữu freehold của bất động sản.)
- Leaseholder (n): Chủ sở hữu hợp đồng thuê dài hạn (người sở hữu tài sản trong một khoảng thời gian nhất định theo hợp đồng thuê từ freeholder).
- Landowner (n): Địa chủ, chủ đất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả freeholder).
Từ đồng nghĩa
- Absolute owner: Chủ sở hữu tuyệt đối.
- Outright owner: Chủ sở hữu hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'freeholder')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'freeholder')
danh từ
- chủ thái ấp được toàn quyền sử dụng