freezing-mixture
/'fri:ziɳ,mikstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp làm đông: Một hỗn hợp các chất hóa học được trộn với nhau để tạo ra nhiệt độ thấp, thường dùng để làm lạnh hoặc đóng băng các vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used a freezing-mixture of ice and salt to make ice cream. (Chúng tôi đã sử dụng một hỗn hợp làm đông gồm đá và muối để làm kem.)
- In the laboratory, a freezing-mixture is essential for some experiments. (Trong phòng thí nghiệm, hỗn hợp làm đông là cần thiết cho một số thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare a freezing-mixture": chuẩn bị một hỗn hợp làm đông.
- The chemist taught us how to prepare a proper freezing-mixture. (Nhà hóa học đã dạy chúng tôi cách chuẩn bị một hỗn hợp làm đông đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Freezing point (n): điểm đông đặc.
- The freezing point of water is 0 degrees Celsius. (Điểm đông đặc của nước là 0 độ C.)
- Coolant (n): chất làm lạnh.
- The machine uses a special coolant to prevent overheating. (Máy sử dụng một chất làm lạnh đặc biệt để ngăn ngừa quá nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cryogenic mixture: hỗn hợp lạnh (chuyên ngành).
- Chill mixture: hỗn hợp làm lạnh.
danh từ
- (hoá học) hỗn hợp làm đông