frelatage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự pha trộn, sự làm giả: Hành động trộn lẫn một chất, thường là đồ uống như rượu hoặc thực phẩm, với các chất khác rẻ tiền hoặc kém chất lượng để tăng số lượng và lợi nhuận một cách gian lận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le frelatage du vin est un délit grave. (Việc pha trộn rượu vang là một tội phạm nghiêm trọng.)
- Les autorités ont enquêté sur le frelatage du lait. (Các nhà chức trách đã điều tra về vụ pha trộn sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être accusé de frelatage": bị buộc tội làm giả, pha trộn.
- Le producteur a été accusé de frelatage de miel. (Nhà sản xuất đã bị buộc tội pha trộn mật ong.)
Biến thể và từ gần giống
Frelater (động từ): pha trộn, làm giả.
- frelater du vin (pha trộn rượu vang)
Frelaté, frelatée (tính từ): đã bị pha trộn, giả mạo.
- une boisson frelatée (một đồ uống bị pha trộn)
Từ đồng nghĩa
- Adultération (n.f): sự pha trộn, sự làm giả (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
- Falsification (n.f): sự giả mạo.
Từ trái nghĩa
- Authenticité (n.f): tính xác thực.
- Pureté (n.f): độ tinh khiết.