frelon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ong bầu, ong bắp cầy: Một loài côn trùng thuộc họ ong, có kích thước lớn hơn ong mật, thân thường có màu nâu đỏ và đen, và có thể đốt rất đau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un frelon est entré dans la maison. (Một con ong bầu đã bay vào nhà.)
- Attention, il y a un nid de frelons dans l'arbre. (Cẩn thận, có một tổ ong bầu trên cây.)
- La piqûre de frelon est très douloureuse. (Vết đốt của ong bầu rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être comme un frelon": (nghĩa bóng) giận dữ, hung hăng như ong bầu.
- Quand il a appris la nouvelle, il était comme un frelon. (Khi anh ta biết tin, anh ta đã giận dữ như ong bầu.)
Biến thể và từ gần giống
Frelon asiatique (n.m): ong bầu châu Á, một loài xâm lấn nguy hiểm.
- Le frelon asiatique menace les abeilles locales. (Ong bầu châu Á đe dọa những con ong mật địa phương.)
Guêpe (n.f): ong vò vẽ, một loài côn trùng có họ hàng gần, thường nhỏ hơn và có vòng eo thon.
- Abeille (n.f): ong mật, loài ong cho mật.
Từ đồng nghĩa
- Vespa crabro: tên khoa học của loài ong bầu châu Âu.
- Guêpe géante: ong vò vẽ khổng lồ (cách gọi thông tục cho ong bầu).
{{con ong bắp cầy}}{{frelon}}
danh từ giống đực
- (động vật học) ong bầu