frelon

Học thuật
Thân thiện
frelon

Un frelon construit son nid sous le toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ong bầu, ong bắp cầy: Một loài côn trùng thuộc họ ong, kích thước lớn hơn ong mật, thân thường màu nâu đỏ đen, có thể đốt rất đau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un frelon est entré dans la maison. (Một con ong bầu đã bay vào nhà.)
    • Attention, il y a un nid de frelons dans l'arbre. (Cẩn thận, có một tổ ong bầu trên cây.)
    • La piqûre de frelon est très douloureuse. (Vết đốt của ong bầu rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme un frelon": (nghĩa bóng) giận dữ, hung hăng như ong bầu.
    • Quand il a appris la nouvelle, il était comme un frelon. (Khi anh ta biết tin, anh ta đã giận dữ như ong bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Frelon asiatique (n.m): ong bầu châu Á, một loài xâm lấn nguy hiểm.

    • Le frelon asiatique menace les abeilles locales. (Ong bầu châu Á đe dọa những con ong mật địa phương.)
  • Guêpe (n.f): ong vò vẽ, một loài côn trùng họ hàng gần, thường nhỏ hơn vòng eo thon.

  • Abeille (n.f): ong mật, loài ong cho mật.
Từ đồng nghĩa
  • Vespa crabro: tên khoa học của loài ong bầu châu Âu.
  • Guêpe géante: ong vò vẽ khổng lồ (cách gọi thông tục cho ong bầu).
frelon

Un frelon construit son nid sous le toit.

{{con ong bắp cầy}}{{frelon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ong bầu

Từ có nhắc đến "frelon"