french letter

/'frentʃ'letə/
Học thuật
Thân thiện
french letter

A man purchases a box of french letters from a pharmacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao chống thụ thai: Một từ lóng , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ bao cao su. Từ này nguồn gốc từ thế kỷ 19, có thể liên quan đến quan niệm cho rằng các sản phẩm này được sản xuất hoặc phổ biến từ Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a packet of french letters at the chemist. (Anh ta đã mua một gói bao cao suhiệu thuốc.)
    • The term "french letter" is considered old-fashioned now. (Thuật ngữ "french letter" bây giờ được coi lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc hội thoại mô tả bối cảnh quá khứ (như đầu hoặc giữa thế kỷ 20) để tạo tính chân thực.
    • The novel, set in the 1920s, mentioned a character discreetly asking for a "french letter". (Cuốn tiểu thuyết, lấy bối cảnh những năm 1920, nhắc đến một nhân vật kín đáo hỏi mua "bao cao su".)
Biến thể từ gần giống
  • Condom (n): Bao cao su. Đây từ thông dụng, trung lập được sử dụng rộng rãi trong y học đời sống hiện đại.
  • Rubber (n): Từ lóng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ bao cao su.
  • Prophylactic (n): Thuật ngữ mang tính chất y tế, chỉ vật dụng dùng để ngăn ngừa bệnh tật mang thai.
Từ đồng nghĩa
  • Condom: bao cao su.
  • Rubber: bao cao su (từ lóng).
  • Sheath: bao (nghĩa đen vỏ bọc, đôi khi được dùng).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất lỗi thời: "French letter" một từ lóng rất . Việc sử dụng trong giao tiếp thông thường ngày nay có thể gây cảm giác lạc lõng hoặc khó hiểu.
  • Tính chất trang trọng: Từ này không mang tính trang trọng. Trong các bối cảnh cần sự nghiêm túc, trung lập (như tư vấn y tế, giáo dục sức khỏe), nên sử dụng từ "condom".
  • Nguồn gốc có thể gây hiểu lầm: Tên gọi này mang tính chất khuôn mẫu quốc gia không phản ánh chính xác nguồn gốc của sản phẩm.
french letter

A man purchases a box of french letters from a pharmacy.

danh từ
  1. bao chống thụ thai