french polish
/'frentʃ'pɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dầu đánh véc-ni, vecni Pháp: Một loại vecni lỏng, trong suốt, được làm từ nhựa shellac hòa tan trong cồn, dùng để đánh bóng và hoàn thiện bề mặt gỗ, tạo ra lớp bóng mịn, sâu.
- Lớp bóng, kiểu đánh bóng: Chỉ kỹ thuật hoặc kết quả của việc đánh bóng gỗ bằng loại vecni này, tạo ra một bề mặt bóng mịn, sáng bóng đặc trưng.
Ngoại động từ:
- Đánh bóng bằng vecni Pháp, đánh véc-ni: Hành động sử dụng vecni Pháp để phủ và đánh bóng bề mặt đồ gỗ, thường bằng cách thoa nhiều lớp mỏng và chà xát kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This antique table has a beautiful french polish. (Chiếc bàn cổ này có một lớp đánh bóng vecni Pháp rất đẹp.)
- Applying french polish requires skill and patience. (Việc áp dụng kỹ thuật đánh bóng vecni Pháp đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
Ngoại động từ:
- He spent the weekend french polishing the old cabinet. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đánh bóng vecni Pháp cho chiếc tủ cũ.)
- The craftsman french polished the wood until it shone like glass. (Người thợ thủ công đánh bóng vecni Pháp cho tấm gỗ cho đến khi nó sáng bóng như thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a french polish": đánh bóng, hoàn thiện một vật gì đó bằng kỹ thuật vecni Pháp.
- The restoration involved giving the piano a new french polish. (Việc phục chế bao gồm việc đánh bóng vecni Pháp mới cho cây đàn piano.)
Biến thể và từ gần giống
- French polishing (danh từ): Kỹ thuật, quá trình đánh bóng bằng vecni Pháp.
- French polishing is a traditional wood finishing technique. (Đánh bóng vecni Pháp là một kỹ thuật hoàn thiện gỗ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Shellac finish (n): Lớp hoàn thiện bằng shellac (một thành phần chính của vecni Pháp).
- Spirit varnish (n): Vecni cồn (chỉ chung các loại vecni sử dụng cồn làm dung môi, bao gồm vecni Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "french polish" khi nó được dùng như một động từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "french polish".)
danh từ
- dầu đánh véc ni
ngoại động từ
- đánh véc ni