french polisher

/'frentʃ'pɔliʃə/
Học thuật
Thân thiện
french polisher

A french polisher carefully applies a glossy finish to a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đánh véc-ni (theo kỹ thuật Pháp): Một người thợ chuyên nghiệp kỹ năng sử dụng kỹ thuật "French polishing" (đánh bóng kiểu Pháp) để hoàn thiện phục hồi bề mặt gỗ, tạo ra một lớp hoàn thiện bóng mịn, sâu bền đẹp. Đây một nghề thủ công đòi hỏi sự khéo léo kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a french polisher to restore the antique dining table to its original glory. (Chúng tôi thuê một thợ đánh véc-ni để phục hồi chiếc bàn ăn cổ về vẻ đẹp nguyên bản của .)
    • The french polisher spent hours carefully applying the shellac to the wooden surface. (Người thợ đánh véc-ni đã dành nhiều giờ để cẩn thận phủ vec-ni lên bề mặt gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề mộc, phục chế đồ gỗ nội thất cao cấp. nhấn mạnh đến kỹ thuật đặc biệt hơn một công việc đánh bóng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • French polishing (n): Kỹ thuật đánh bóng kiểu Pháp. Đây quy trình người thợ (french polisher) thực hiện.
    • This cabinet has a beautiful French polishing finish. (Chiếc tủ này lớp hoàn thiện bằng kỹ thuật đánh bóng kiểu Pháp rất đẹp.)
  • Polisher (n): Thợ đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ máy móc hoặc người làm các công việc đánh bóng nói chung, không chỉ trên gỗ).
  • Furniture restorer (n): Thợ phục chế đồ nội thất (công việc có thể bao gồm cả kỹ thuật French polishing).
Từ đồng nghĩa
  • Wood finisher (specialist): Thợ hoàn thiện bề mặt gỗ (chuyên gia).
french polisher

A french polisher carefully applies a glossy finish to a wooden table.

danh từ
  1. người đánh véc ni