frenchification

/,frentʃifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
frenchification

The museum's exhibit shows the frenchification of local architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Pháp hóa: Quá trình làm cho một cái đó trở nên đặc điểm, phong cách, hoặc ảnh hưởng của Pháp. Đây một khái niệm văn hóa hoặc xã hội học, thường dùng để chỉ sự tiếp nhận áp dụng các yếu tố của văn hóa Pháp vào một nền văn hóa, ngôn ngữ, phong tục hoặc thể chế khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frenchification of the local cuisine was evident in the new menu. (Sự Pháp hóa của ẩm thực địa phương rõ ràng trong thực đơn mới.)
    • Historians studied the frenchification of the court during that period. (Các nhà sử học nghiên cứu sự Pháp hóa của triều đình trong giai đoạn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the process of frenchification": quá trình Pháp hóa.

    • The process of frenchification in the 19th century changed the city's architecture. (Quá trình Pháp hóa vào thế kỷ 19 đã thay đổi kiến trúc của thành phố.)
  • "cultural frenchification": sự Pháp hóa về mặt văn hóa.

    • Some critics argue that cultural frenchification leads to a loss of local identity. (Một số nhà phê bình cho rằng sự Pháp hóa về mặt văn hóa dẫn đến mất đi bản sắc địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenchify (động từ): Pháp hóa (làm cho tính chất Pháp).
    • They tried to frenchify the garden by adding a fountain. (Họ cố gắng Pháp hóa khu vườn bằng cách thêm một đài phun nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallicization: Sự -loa hóa (cùng nghĩa với "sự Pháp hóa", ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
frenchification

The museum's exhibit shows the frenchification of local architecture.

danh từ
  1. sự pháp hoá