frenchify

/'frentʃifai/
Học thuật
Thân thiện
frenchify

The restaurant owner decided to frenchify the menu by adding coq au vin.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Pháp hoá: Làm cho một cái đó trở nên có vẻ ngoài, phong cách hoặc đặc tính giống của Pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to frenchify his café by adding striped awnings and selling croissants. (Anh ấy cố gắng pháp hoá quán cà phê của mình bằng cách thêm mái hiểu sọc bán bánh sừng .)
    • The chef wants to frenchify the menu by introducing classic sauces. (Đầu bếp muốn pháp hoá thực đơn bằng cách giới thiệu các loại sốt cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frenchify something": thường được dùng với nghĩa hài hước hoặc hơi châm biếm để chỉ việc làm cho một thứ đó trông sang trọng, tinh tế hoặc "kiểu Pháp" một cách cố ý, đôi khi không tự nhiên.
    • They frenchified the pub by renaming the dishes in French, but it still felt like a local bar. (Họ đã pháp hoá quán rượu bằng cách đổi tên các món ăn sang tiếng Pháp, nhưng vẫn cảm giác như một quán bar địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenchification (danh từ): Sự pháp hoá.
    • The frenchification of the neighborhood was evident in the new bakeries and cafes. (Sự pháp hoá của khu phố rõ ràngnhững tiệm bánh quán cà phê mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gallicize: (động từ) Pháp hoá, mang đặc điểm Pháp. (Từ này trang trọng hơn ít mang sắc thái hài hước/châm biếm hơn "frenchify").
Lưu ý
  • Từ "frenchify" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. có thể mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc chỉ đơn giản mô tả.
frenchify

The restaurant owner decided to frenchify the menu by adding coq au vin.

tính từ
  1. pháp hoá

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "frenchify"