frenchness
/'frentʃnis/
Học thuậtThân thiện
A French café displays its unique Frenchness with striped awnings and outdoor seating.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất Pháp, phẩm chất Pháp: "Frenchness" chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hoặc bản sắc đặc trưng được cho là của nước Pháp, người Pháp, hoặc văn hóa Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film beautifully captures the Frenchness of Parisian life. (Bộ phim đã khắc họa một cách tuyệt đẹp tính chất Pháp của cuộc sống Paris.)
- Her style has a certain Frenchness—it's effortlessly chic. (Phong cách của cô ấy có một tính chất Pháp nhất định—nó thanh lịch một cách tự nhiên.)
- He discussed the concept of Frenchness in modern literature. (Anh ấy đã thảo luận về khái niệm tính chất Pháp trong văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to embody Frenchness": hiện thân cho tính chất Pháp.
- The café, with its striped chairs and aroma of coffee, seemed to embody Frenchness. (Quán cà phê, với những chiếc ghế sọc và hương thơm của cà phê, dường như hiện thân cho tính chất Pháp.)
"a sense of Frenchness": một cảm giác/cảm nhận về tính chất Pháp.
- The small bakery had a strong sense of Frenchness. (Tiệm bánh nhỏ có một cảm giác về tính chất Pháp rất rõ nét.)
Biến thể và từ gần giống
French (adj): thuộc về nước Pháp, người Pháp, tiếng Pháp.
- She is learning French cuisine. (Cô ấy đang học ẩm thực Pháp.)
Frenchify (động từ, ít dùng): làm cho có tính chất Pháp.
- They tried to Frenchify the menu by adding more wine and cheese. (Họ cố gắng làm cho thực đơn có tính chất Pháp hơn bằng cách thêm nhiều rượu vang và phô mai hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gallic character: đặc tính Ga-lơ (mang tính Pháp).
- French identity: bản sắc Pháp.
- French character: tính cách/tính chất Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "frenchness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frenchness".)
A French café displays its unique Frenchness with striped awnings and outdoor seating.
danh từ
- tính chất Pháp