frequentation
/,fri:kwen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hay lui tới, sự thường xuyên đến thăm: Chỉ hành động đến thăm hoặc có mặt tại một địa điểm nào đó một cách thường xuyên và liên tục.
- Sự năng đi lại, sự giao du thường xuyên: Chỉ việc duy trì mối quan hệ hoặc tiếp xúc thường xuyên với một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frequentation of the library by students has increased this semester. (Sự lui tới thường xuyên của sinh viên đến thư viện đã tăng lên trong học kỳ này.)
- His frequentation of the local café made him a familiar face to the staff. (Việc anh ấy thường xuyên lui tới quán cà phê địa phương khiến anh trở thành gương mặt quen thuộc với nhân viên.)
- The artist's success led to a greater frequentation of her studio by collectors. (Thành công của nghệ sĩ đã dẫn đến việc các nhà sưu tập lui tới xưởng vẽ của cô thường xuyên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frequentation of a place": sự thường xuyên ghé thăm một địa điểm.
- The museum tracks the frequentation of its exhibits to measure popularity. (Bảo tàng theo dõi tần suất lui tới các triển lãm để đo lường mức độ phổ biến.)
"Social frequentation": sự giao du xã hội thường xuyên.
- His social frequentation with influential figures helped his career. (Việc anh ta giao du thường xuyên với những nhân vật có ảnh hưởng đã giúp ích cho sự nghiệp của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Frequent (động từ): thường xuyên lui tới, thăm viếng.
- He frequents that bookstore every weekend. (Anh ấy thường xuyên lui tới hiệu sách đó vào mỗi cuối tuần.)
Frequency (danh từ): tần suất, mức độ thường xuyên xảy ra.
- The frequency of his visits is remarkable. (Tần suất những chuyến thăm của anh ấy rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Attendance: sự có mặt, sự tham dự.
- Patronage: sự lui tới (thường với tư cách là khách hàng).
- Haunting: sự lui tới thường xuyên (có thể mang sắc thái ám ảnh hoặc dai dẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to frequent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frequentation").
danh từ
- sự hay lui tới (nơi nào); sự năng đi lại giao du (với ai)