frequentative
/fri'kwentətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Chỉ sự lặp lại nhiều lần: Dùng để mô tả một hình thái động từ hoặc một yếu tố ngôn ngữ biểu thị rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Thể thường xuyên: Một hình thái động từ cụ thể (thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố) biểu thị rằng hành động được thực hiện thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The "-le" in "sparkle" is a frequentative suffix, suggesting repeated small flashes. (Hậu tố "-le" trong từ "sparkle" là một hậu tố chỉ sự lặp lại, gợi ý những tia lấp lánh nhỏ lặp đi lặp lại.)
- In some languages, frequentative verbs are common. (Trong một số ngôn ngữ, động từ chỉ hành động lặp lại là phổ biến.)
Danh từ:
- "Chatter" is a frequentative of "chat". ("Chatter" là một thể thường xuyên của "chat".)
- Linguists study how frequentatives are formed. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các thể thường xuyên được hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích hình thái học để phân loại động từ dựa trên khía cạnh (aspect) của hành động.
- The concept of the frequentative aspect is important for understanding verb morphology. (Khái niệm về thể thường xuyên rất quan trọng để hiểu hình thái học động từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Iterative (Tính từ/Danh từ - Ngôn ngữ học): Lặp lại. Đây là một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "frequentative" trong một số phân loại ngôn ngữ học.
- Frequentatively (Phó từ): Một cách lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
- Repetitive (Tính từ): có tính lặp lại.
- Reiterative (Tính từ): nhắc đi nhắc lại, lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần