freudisme

Học thuật
Thân thiện
freudisme

Le freudisme est une théorie importante en psychologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết Phơ-rớt: Một học thuyết về tâmhọc tâm thần học do Sigmund Freud sáng lập, tập trung vào vai trò của thức, các xung năng bản năng (đặc biệttính dục), sự phân tích các giấc mơ. Học thuyết này nhấn mạnh ảnh hưởng của những trải nghiệm thời thơ ấu lên nhân cách hành vi của người trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le freudisme a révolutionné la psychologie au début du XXe siècle. (Thuyết Phơ-rớt đã cách mạng hóa ngành tâmhọc vào đầu thế kỷ XX.)
    • Son analyse du rêve s'inspire directement du freudisme. (Phân tích giấc mơ của anh ấy lấy cảm hứng trực tiếp từ thuyết Phơ-rớt.)
    • Certains concepts du freudisme, comme le complexe d'Œdipe, sont très connus. (Một số khái niệm của thuyết Phơ-rớt, như mặc cảm Ơ-đíp, rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La critique freudienne": Trường phái phê bình văn học hoặc nghệ thuật áp dụng các nguyêncủa thuyết Phơ-rớt để phân tích tác phẩm, thường tập trung vào các biểu tượng, ẩn ức động cơ thức của nhân vật hoặc tác giả.
    • Cette lecture du tableau est une analyse freudienne classique. (Cách diễn giải bức tranh nàymột phân tích theo trường phái Phơ-rớt kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Freudien (adj): (thuộc về) Phơ-rớt, theo thuyết Phơ-rớt.

    • Une interprétation freudienne (Một sự diễn giải theo thuyết Phơ-rớt).
  • Néo-freudisme (n.m): Tân thuyết Phơ-rớt. Chỉ các học thuyết phát triển sau Freud, kế thừa nhưng điều chỉnh hoặc bổ sung một số khía cạnh của thuyết gốc (ví dụ: các học thuyết của Carl Jung, Alfred Adler).

    • Le néo-freudisme a intégré des facteurs sociaux et culturels. (Thuyết Tân Phơ-rớt đã tích hợp các yếu tố xã hội văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychanalyse (n.f): Phân tâm học. Từ này thường dùng để chỉ phương pháp trị liệu thuyết phân tích tâm lý do Freud phát triển, có nghĩa rộng cụ thể hơn, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể được dùng thay thế cho "freudisme" khi nói về hệ thốngthuyết.
    • Les fondements de la psychanalyse (Những nền tảng của phân tâm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ học thuyết này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "freudisme")

freudisme

Le freudisme est une théorie importante en psychologie.

danh từ giống đực
  1. thuyết Phơ-rớt