friabilité

Học thuật
Thân thiện
friabilité

Le boulanger vérifie la friabilité de la croûte du pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bở, tính mủn, tính dễ vụn: Chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc chất rắn dễ bị vỡ vụn, nghiền nát hoặc biến thành bột dưới tác động của lực cơ học như nén, ép hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La friabilité de cette craie est très élevée. (Tính bở của viên phấn này rất cao.)
    • Les tests en laboratoire mesurent la friabilité des comprimés pharmaceutiques. (Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đo lường tính dễ vụn của các viên thuốc.)
    • La friabilité excessive du sol peut nuire à la construction. (Tính mủn quá mức của đất có thể gây hại cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de friabilité": hệ số bở, hệ số dễ vụn.

    • Un coefficient de friabilité élevé indique un matériau fragile. (Một hệ số bở cao cho thấy một vật liệu dễ vỡ.)
  • "Essai de friabilité": thử nghiệm độ bở, thí nghiệm đo tính dễ vụn.

    • L'essai de friabilité est standard dans l'industrie des matériaux. (Thử nghiệm độ bởtiêu chuẩn trong ngành công nghiệp vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Friable (tính từ): bở, dễ vụn, mủn.
    • Une roche friable. (Một tảng đá bở.)
  • Effritement (danh từ giống đực): sự vỡ vụn, sự mủn ra.
    • L'effritement d'un biscuit. (Sự vỡ vụn của một chiếc bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragilité (danh từ giống cái): tính dễ vỡ, tính mong manh (nhấn mạnh đến khả năng bị gãy, vỡ hơn là biến thành bột).
  • Désagrégabilité (danh từ giống cái): tính dễ phân , tính dễ tách rời (thường dùng trong địa chất).
Từ trái nghĩa
  • Dureté (danh từ giống cái): độ cứng.
  • Résistance (danh từ giống cái): độ bền, sức chịu đựng.
  • Cohésion (danh từ giống cái): tính kết dính, tính liên kết.
friabilité

Le boulanger vérifie la friabilité de la croûte du pain.

danh từ giống cái
  1. tính bở, tính mủn, tính dễ vụn

Từ gần giống