variabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính biến đổi: Trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, hiện tượng có thể thay đổi, không cố định.
- (Sinh vật học; Sinh lý học) Tính biến dị, khả năng biến dị: Khả năng của một sinh vật hoặc đặc điểm sinh học thay đổi so với dạng hoặc chức năng thông thường.
- Khả năng biến dạng: Khả năng thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La variabilité du temps en montagne est très importante. (Tính biến đổi của thời tiết trên núi là rất lớn.)
- Les scientifiques étudient la variabilité génétique de cette espèce. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính biến dị di truyền của loài này.)
- Ce matériau possède une grande variabilité sous l'effet de la chaleur. (Vật liệu này có khả năng biến dạng lớn dưới tác dụng của nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Variabilité interannuelle": Tính biến đổi giữa các năm.
- La variabilité interannuelle des précipitations influence les récoltes. (Tính biến đổi lượng mưa giữa các năm ảnh hưởng đến vụ mùa.)
"Variabilité naturelle": Tính biến đổi tự nhiên.
- Il faut distinguer la variabilité naturelle du climat des changements dus à l'homme. (Cần phân biệt tính biến đổi tự nhiên của khí hậu với những thay đổi do con người gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Variable (adj): Có thể thay đổi, biến đổi.
- Le temps est variable cette semaine. (Thời tiết tuần này thay đổi thất thường.)
Variable (n.f): Biến số (trong toán học, thống kê).
- Cette variable est essentielle pour le modèle. (Biến số này rất cần thiết cho mô hình.)
Variation (n.f): Sự biến đổi, sự thay đổi.
- On observe une variation significative de la température. (Người ta quan sát thấy một sự biến đổi đáng kể về nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Instabilité (n.f): Tính không ổn định, tính bất định.
- Fluctuation (n.f): Sự dao động, sự thay đổi lên xuống.
- Modification (n.f): Sự thay đổi, sự biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Stabilité (n.f): Tính ổn định.
- Constance (n.f): Tính không thay đổi, tính kiên định.
- Fixité (n.f): Tính cố định.
danh từ giống cái
- tính biến đổi
- Variabilité du tempstính biến đổi của thời tiết
- (sinh vật học; sinh lí học) tính biến dị, khả năng biến dị
- khả năng biến dạng