variabilité

danh từ giống cái
  1. tính biến đổi
    • Variabilité du temps
      tính biến đổi của thời tiết
  2. (sinh vật học; sinh lí học) tính biến dị, khả năng biến dị
  3. khả năng biến dạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "variabilité"

variabilité
La variabilité du temps rend les prévisions difficiles.