fricassee

/,frikə'si:/
Học thuật
Thân thiện
fricassee

The chef prepares a chicken fricassee for the evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món fricassee: Một món ăn gồm thịt (thường thịt , thỏ hoặc thịt trắng khác) được cắt miếng, xào sơ qua hoặc dầu, sau đó hầm trong nước dùng hoặc nước xốt, thường kem, trứng hoặc nước sốt đặc.
    • Món thịt hầm kiểu Pháp: Một phương pháp nấu ăn cổ điển của Pháp, kết hợp giữa kỹ thuật xào hầm, tạo ra món ăn với thịt mềm nước sốt sánh.
  2. Động từ:

    • Nấu theo kiểu fricassee: Chế biến thịt bằng phương pháp fricassee, tức là cắt nhỏ, xào qua rồi hầm trong nước sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • For dinner, she prepared a delicious chicken fricassee with mushrooms. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một món fricassee với nấm rất ngon.)
    • The classic French fricassee uses a liaison of egg yolks and cream to thicken the sauce. (Món fricassee cổ điển của Pháp sử dụng hỗn hợp lòng đỏ trứng kem để làm sánh nước sốt.)
  • Động từ:

    • The chef will fricassee the rabbit with herbs and white wine. (Đầu bếp sẽ nấu thỏ theo kiểu fricassee với thảo mộc rượu vang trắng.)
    • I learned how to fricassee chicken from my grandmother's recipe. (Tôi đã học cách nấu kiểu fricassee từ công thức của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veal fricassee": Món fricassee thịt , một biến thể phổ biến trong ẩm thực châu Âu.
    • The restaurant's specialty is veal fricassee with morel mushrooms. (Đặc sản của nhà hàng món fricassee thịt với nấm morel.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragout (n): Món thịt hầm, thường nước sốt đặc rau củ. Trong khi "ragout" món hầm nói chung, "fricassee" thường chỉ loại thịt trắng được xào trước khi hầm.
  • Stew (n): Món hầm, ninh. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả fricassee.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stew (món hầm), ragout (món ragu/thịt hầm).
  • Động từ: Stew (hầm), braise (om, hầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "fricassee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fricassee")

fricassee

The chef prepares a chicken fricassee for the evening meal.

danh từ
  1. món thịt thái miếng hầm; món ragu chim
ngoại động từ
  1. thái miếng nhỏ hầm; nấu ragu