fricotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xoay sở ám muội, sự thao túng ngầm: Chỉ hành động hoặc quá trình thực hiện các thủ đoạn, mánh khóe một cách kín đáo, không minh bạch, thường để đạt được một mục đích cá nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fricotage des élections a été dénoncé par les observateurs internationaux. (Sự xoay sở ám muội trong bầu cử đã bị các quan sát viên quốc tế lên án.)
- Il est soupçonné de fricotage avec des entreprises pour obtenir des contrats. (Anh ta bị nghi ngờ có sự xoay sở ám muội với các doanh nghiệp để giành được hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris dans des fricotages": bị vướng vào những vụ xoay sở ám muội.
- Le politicien a été pris dans des fricotages financiers. (Chính trị gia đó đã bị vướng vào những vụ xoay sở ám muội về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Fricoter (động từ): xoay sở, thao túng một cách ám muội; cũng có nghĩa thông tục là nấu nướng, chế biến thức ăn.
- Ils ont été accusés de fricoter avec l'argent public. (Họ bị cáo buộc đã xoay sở ám muội với tiền công.)
Từ đồng nghĩa
- Magouille (danh từ giống cái): mánh khóe, thủ đoạn.
- Manoeuvre (danh từ giống cái): thủ đoạn, mưu đồ.
- Tripotage (danh từ giống đực): sự gian lận, sự xào nấu (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Transparence (danh từ giống cái): sự minh bạch.
- Honnêteté (danh từ giống cái): sự trung thực, lòng chính trực.
danh từ giống đực
- sự xoay sở ám muội