friction-ball

/'frikʃnbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
friction-ball

A mechanic replaces a worn friction-ball in a machine's joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ phận giảm ma sát dạng bi: "friction-ball" một bộ phận khí, thường một viên bi, được sử dụng trong cácđỡ (như ổ bi) để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn friction-ball in the wheel bearing. (Người thợ máy đã thay thế viên bi giảm ma sát bị mòn trong ổ trục bánh xe.)
    • This type of bearing uses multiple friction-balls to ensure smooth rotation. (Loạiđỡ này sử dụng nhiều bi giảm ma sát để đảm bảo chuyển động quay trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí chế tạo hoặc sửa chữa. mô tả cụ thể một thành phần trong hệ thốngđỡ.
Biến thể từ liên quan
  • Ball bearing (n): Ổ bi. Đây cụm từ phổ biến hơn để chỉ toàn bộ cụmđỡ sử dụng các "friction-ball".
    • The bicycle's ball bearing was damaged. (Ổ bi của chiếc xe đạp đã bị hỏng.)
  • Bearing (n): Ổ đỡ, bạc đạn.
  • Roller (n): Con lăn (một dạng bộ phận giảm ma sát khác, không phải dạng bi).
Từ đồng nghĩa
  • Anti-friction ball: Bi chống ma sát.
  • Bearing ball: Bi ổ đỡ.
Lưu ý
  • "Friction-ball" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc ngay cả trong nhiều văn bản kỹ thuật, người ta thường dùng cụm từ "ball bearing" (ổ bi) để chỉ cả cụm bộ phận, hơn dùng "friction-ball" để chỉ từng viên bi riêng lẻ.
friction-ball

A mechanic replaces a worn friction-ball in a machine's joint.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bị giảm ma xát