friction-gearing

/'frikʃn,giəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
friction-gearing

A worker uses friction-gearing to transfer power between two smooth wheels.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Sự truyền động ma sát: Một phương pháp truyền chuyển động lực giữa các trục hoặc bánh xe bằng cách sử dụng lực ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc của chúng, thay vì sử dụng các bánh răng răng ăn khớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sewing machine used friction-gearing to transfer power from the foot pedal to the wheel. (Chiếc máy may sử dụng sự truyền động ma sát để truyền lực từ bàn đạp chân đến bánh xe.)
    • In friction-gearing, the force is transmitted through the contact pressure between two surfaces. (Trong sự truyền động ma sát, lực được truyền qua áp lực tiếp xúc giữa hai bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách giáo khoa về khí hoặc khi mô tả các cấu máy móc cổ điển.
  • Có thể dùng để so sánh với các phương pháp truyền động khác như "gear drive" (truyền động bánh răng) hoặc "belt drive" (truyền động đai).
Biến thể từ gần giống
  • Friction drive (n): Truyền động ma sát (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Friction wheel (n): Bánh xe ma sát (một bộ phận trong cấu truyền động ma sát).
  • Friction clutch (n): Ly hợp ma sát (một ứng dụng khác của nguyên ma sát để truyền/ngắt chuyển động).
Từ đồng nghĩa
  • Friction transmission: Sự truyền tải bằng ma sát.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả chế hoạt động ("truyền động bằng cách cọ xát/ma sát") hơn sử dụng thuật ngữ "friction-gearing".
friction-gearing

A worker uses friction-gearing to transfer power between two smooth wheels.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự truyền động ma xát