frictional
/'frikʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ma sát, liên quan đến ma sát: Mô tả tính chất, hiện tượng hoặc vật thể được tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi lực ma sát.
- Do ma sát mà có: Chỉ nguyên nhân trực tiếp từ lực ma sát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The machine requires a special oil to reduce frictional resistance. (Cỗ máy này cần một loại dầu đặc biệt để giảm lực cản ma sát.)
- Frictional heat can cause damage to the engine parts. (Nhiệt do ma sát có thể gây hư hại cho các bộ phận động cơ.)
- They studied the frictional properties of different materials. (Họ đã nghiên cứu các đặc tính ma sát của các vật liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frictional unemployment" (Kinh tế học): Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi người lao động chuyển đổi giữa các công việc hoặc tìm kiếm công việc mới phù hợp hơn. Đây là một thành phần tự nhiên và ngắn hạn trong nền kinh tế.
- Some level of frictional unemployment is always present in a dynamic economy. (Một mức độ thất nghiệp tạm thời luôn tồn tại trong một nền kinh tế năng động.)
Biến thể và từ gần giống
Friction (n): Sự ma sát, lực cản; sự bất đồng, xích mích.
- There is friction between the two surfaces. (Có lực ma sát giữa hai bề mặt.)
- Political friction can slow down decision-making. (Sự xích mích chính trị có thể làm chậm quá trình ra quyết định.)
Frictionless (adj): Không có ma sát; trơn tru, dễ dàng.
- The goal is to create a frictionless shopping experience. (Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm mua sắm trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Rubbing: (liên quan đến) sự cọ xát.
- Resistive: (mang tính) cản trở, kháng cự (trong ngữ cảnh vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "frictional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frictional")
tính từ
- (kỹ thuật) mài xát, ma xát