fractional
/'frækʃənl/
Học thuậtThân thiện
A baker carefully measures a fractional amount of vanilla extract into a mixing bowl.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phân số, có tính chất phân số: Liên quan đến hoặc được biểu thị dưới dạng một phân số (một phần của một tổng thể).
- Rất nhỏ, không đáng kể: Chỉ một phần cực kỳ nhỏ bé, gần như không đáng kể so với tổng thể.
- (Hoá học) Phân đoạn: Liên quan đến phương pháp tách các thành phần dựa trên sự khác biệt về điểm sôi hoặc tính chất vật lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He owns only a fractional share of the company. (Anh ấy chỉ sở hữu một phần cổ phần rất nhỏ của công ty.)
- The difference in their opinions was fractional and did not affect the final decision. (Sự khác biệt trong ý kiến của họ là rất nhỏ và không ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.)
- Fractional numbers are common in mathematical calculations. (Các số phân số rất phổ biến trong các phép tính toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fractional ownership": quyền sở hữu phân đoạn (khi nhiều người cùng sở hữu một tài sản, mỗi người nắm giữ một phần nhỏ).
- Fractional ownership of a private jet makes it more affordable. (Quyền sở hữu phân đoạn một chiếc máy bay riêng làm cho nó trở nên hợp lý hơn.)
"fractional reserve banking": ngân hàng dự trữ phân đoạn (hệ thống ngân hàng chỉ giữ lại một phần tiền gửi làm dự trữ).
- Fractional reserve banking is a standard practice in modern economies. (Ngân hàng dự trữ phân đoạn là một thông lệ tiêu chuẩn trong các nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Fraction (danh từ): phân số, phần nhỏ.
- A large fraction of the population voted. (Một phần lớn dân số đã bỏ phiếu.)
Fractionate (động từ): tách thành phân đoạn, chưng cất phân đoạn.
- The lab will fractionate the mixture to isolate the compound. (Phòng thí nghiệm sẽ tách hỗn hợp thành các phân đoạn để cô lập hợp chất.)
Fractionally (trạng từ): một cách rất nhỏ, không đáng kể.
- The price increased only fractionally. (Giá cả chỉ tăng lên một chút không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Partial: một phần, không đầy đủ.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ bé.
- Infinitesimal: vô cùng nhỏ, vi mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'fractional')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fractional')
A baker carefully measures a fractional amount of vanilla extract into a mixing bowl.
tính từ
- (thuộc) phân số
- (hoá học) phân đoạn
- fractional distillationsự cắt phân đoạn
- (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti