fractional

/'frækʃənl/
tính từ
  1. (thuộc) phân số
  2. (hoá học) phân đoạn
    • fractional distillation
      sự cắt phân đoạn
  3. (thông tục) rất nhỏ bé, li ti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fractional"

fractional
A baker carefully measures a fractional amount of vanilla extract into a mixing bowl.