frictionless

/'frikʃnlis/
Học thuật
Thân thiện
frictionless

A smooth puck glides across a frictionless surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ma sát: Trong vật kỹ thuật, "frictionless" mô tả một bề mặt, một khớp nối, hoặc một hệ thống đó không tồn tại lực cản ma sát.
    • Trơn tru, không trở ngại: Một cách diễn đạt ẩn dụ, "frictionless" mô tả một quá trình, tương tác hoặc trải nghiệm diễn ra một cách dễ dàng, liền mạch không gặp phải khó khăn, chậm trễ hay xung đột nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật ):

    • In theory, a frictionless surface would allow an object to slide forever. (Về lý thuyết, một bề mặt không ma sát sẽ cho phép một vật trượt mãi mãi.)
    • The bearings are designed to be nearly frictionless. (Các ổ trục được thiết kế để gần như không ma sát.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The company aims to provide a frictionless shopping experience. (Công ty hướng tới việc cung cấp một trải nghiệm mua sắm trơn tru.)
    • We need a frictionless process for onboarding new employees. (Chúng ta cần một quy trình trơn tru để đào tạo nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frictionless commerce": Thương mại trơn tru, chỉ mô hình mua bán được số hóa tự động hóa cao, loại bỏ mọi bước thừa khó khăn cho khách hàng.

    • One-click purchasing is a key feature of frictionless commerce. (Mua hàng bằng một nhấp chuột tính năng chính của thương mại trơn tru.)
  • "Frictionless interaction": Tương tác trơn tru, thường dùng trong công nghệ để chỉ giao diện người dùng hoặc trải nghiệm rất dễ dàng tự nhiên.

    • Voice assistants strive for frictionless interaction with users. (Các trợ lý ảo bằng giọng nói phấn đấu cho sự tương tác trơn tru với người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Friction (danh từ): ma sát; sự cọ xát, mâu thuẫn.

    • There is some friction between the two departments. ( một chút ma sát giữa hai phòng ban.)
  • Frictional (tính từ): (thuộc về) ma sát.

    • Frictional forces slow down the motion. (Các lực ma sát làm chậm chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth (adj): trơn tru, suôn sẻ (nghĩa ẩn dụ).
  • Seamless (adj): liền mạch, không điểm nối (nghĩa ẩn dụ).
  • Effortless (adj): dễ dàng, không cần nỗ lực (nhấn mạnh sự dễ dàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frictionless")

Thành ngữ liên quan
  • "Like a well-oiled machine": Như một cỗ máy được bôi trơn tốt, vận hành trơn tru hiệu quả. Có thể dùng để diễn đạt ý tương tự "frictionless" trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • The team worked together like a well-oiled machine. (Đội ngũ làm việc cùng nhau một cách trơn tru như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)
frictionless

A smooth puck glides across a frictionless surface.

tính từ
  1. (kỹ thuật) không ma xát