fridge

/fridʤ/ Cách viết khác : (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/
danh từ
  1. (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fridge"

fridge
A child opens the fridge to get a carton of milk.