fridge

/fridʤ/ Cách viết khác : (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/
Học thuật
Thân thiện
fridge

A child opens the fridge to get a carton of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ lạnh: Một thiết bị điện gia dụng ngăn cách nhiệt, dùng để bảo quản thực phẩm đồ uốngnhiệt độ thấp nhằm giữ cho chúng tươi lâu hơn. Đây từ viết tắt thông dụng của "refrigerator".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the milk back in the fridge. (Làm ơn cất sữa lại vào tủ lạnh.)
    • We need to buy a new fridge because the old one is broken. (Chúng tôi cần mua một cái tủ lạnh mới cái đã hỏng.)
    • There's some cold water in the fridge. ( một ít nước lạnh trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fridge magnet": nam châm gắn tủ lạnh, một vật trang trí nhỏ nam châm để dán lên cửa tủ lạnh.
    • She collects fridge magnets from every city she visits. ( ấy sưu tập nam châm tủ lạnh từ mỗi thành phố ấy đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerator (n): tủ lạnh (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
    • This refrigerator has a large freezer compartment. (Tủ lạnh này ngăn đông lớn.)
  • Freezer (n): tủ đông, ngăn đá.
    • The ice cream is in the freezer. (Kemtrong tủ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Icebox (n, ): tủ đá, thùng đá (từ , thường chỉ loại dùng đá để làm lạnh, hoặc dùng trong một số phương ngữ).
  • Cooler (n): thùng đá, tủ mát (thường nhỏ, di động, dùng cho ngoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fridge").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a memory like a sieve/a fridge": trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, so sánh việc thông tin "rơi rớt" ra ngoài như một cái rây hoặc một cái tủ lạnh không đóng kín).
    • I'm sorry I forgot your birthday; I have a memory like a fridge! (Xin lỗi tôi đã quên sinh nhật bạn; trí nhớ của tôi tệ quá!)
fridge

A child opens the fridge to get a carton of milk.

danh từ
  1. (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fridge"