frightfulness
/'fraitfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ghê sợ, tính chất khủng khiếp, tính chất kinh khủng: Chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, kinh hoàng hoặc ghê rợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheer frightfulness of the accident left everyone in shock. (Tính chất kinh khủng thuần túy của vụ tai nạn khiến mọi người sốc.)
- He described the frightfulness of war with vivid details. (Anh ấy mô tả tính chất khủng khiếp của chiến tranh với những chi tiết sống động.)
- The movie relied on the frightfulness of the monster rather than a complex plot. (Bộ phim dựa vào tính chất ghê sợ của con quái vật hơn là một cốt truyện phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, "frightfulness" đôi khi được dùng để chỉ chính sách cố ý gây ra sự khủng bố hoặc tàn bạo (như trong chiến tranh) để khuất phục đối phương.
- The dictator used frightfulness as a tool to suppress dissent. (Nhà độc tài đã sử dụng sự khủng bố như một công cụ để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Frightful (tính từ): kinh khủng, ghê sợ.
- A frightful storm. (Một cơn bão kinh khủng.)
- Frightening (tính từ): đáng sợ, làm khiếp sợ.
- A frightening experience. (Một trải nghiệm đáng sợ.)
- Fright (danh từ): sự sợ hãi, cơn hoảng sợ.
- She got a fright from the loud noise. (Cô ấy giật mình vì tiếng ồn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Horror: sự kinh hoàng, sự ghê rợn.
- Terror: sự khủng bố, nỗi kinh hoàng.
- Awfulness: tính chất tồi tệ, kinh khủng.
- Dreadfulness: tính chất khủng khiếp, đáng sợ.
Từ trái nghĩa
- Pleasantness: sự dễ chịu, sự thú vị.
- Delightfulness: sự thích thú, sự tuyệt vời.
- Mildness: tính chất ôn hòa, nhẹ nhàng.
danh từ
- tính chất ghê sợ, tính chất khủng khiếp, tính chất kinh khủng