frigorifique

Học thuật
Thân thiện
frigorifique

Un camion frigorifique livre des produits frais au supermarché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm lạnh, tính chất làm lạnh: Chỉ khả năng hoặc mục đích làm giảm nhiệt độ, tạo ra sự lạnh.
    • Thuộc về lĩnh vực làm lạnh: Liên quan đến kỹ thuật, thiết bị hoặc quy trình sản xuất lạnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Máy lạnh, thiết bị làm lạnh: Một thiết bị hoặc hệ thống dùng để tạo ra duy trì nhiệt độ thấp.
    • Nhà máy lạnh, kho lạnh: Một cơ sở hoặc không gian được trang bị để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'industrie frigorifique est essentielle pour la conservation des aliments. (Ngành công nghiệp làm lạnh rất cần thiết cho việc bảo quản thực phẩm.)
    • Ils ont besoin d'un camion frigorifique pour transporter la viande. (Họ cần một chiếc xe tải làm lạnh để vận chuyển thịt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le frigorifique du supermarché est en panne. (Cái máy lạnh của siêu thị bị hỏng.)
    • Les produits sont stockés dans le frigorifique avant l'expédition. (Các sản phẩm được lưu trữ trong kho lạnh trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaine frigorifique": Chuỗi lạnh (hệ thống liên tục duy trì nhiệt độ thấp từ sản xuất đến tiêu thụ).

    • Le respect de la chaine frigorifique est crucial pour les vaccins. (Việc tuân thủ chuỗi lạnhrất quan trọng đối với vắc-xin.)
  • Sử dụng trong văn phong kỹ thuật/chuyên ngành: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, công nghiệp, logistics thương mại thực phẩm.

Biến thể từ gần giống
  • Frigo (danh từ giống đực, thân mật): Từ viết tắt thông dụng của "réfrigérateur" (tủ lạnh).

    • Mets le lait au frigo. (Bỏ sữa vào tủ lạnh đi.)
  • Réfrigérateur (danh từ giống đực): Tủ lạnh (thiết bị gia dụng).

  • Congélateur (danh từ giống đực): Tủ đông, tủ đá.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (làm lạnh).
  • Danh từ: (tủ lạnh, máy làm lạnh), (buồng lạnh, kho lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frigorifique")

frigorifique

Un camion frigorifique livre des produits frais au supermarché.

tính từ
  1. làm lạnh
    • Appareil frigorifique
      máy làm lạnh
danh từ giống đực
  1. nhà máy lạnh
  2. máy lạnh

Từ trái nghĩa