frileusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sợ lạnh, một cách dễ bị lạnh: Diễn tả hành động được thực hiện với vẻ sợ lạnh, dễ bị ảnh hưởng bởi cái lạnh hoặc tỏ ra yếu đuối trước thời tiết lạnh.
- Một cách rụt rè, một cách e dè (nghĩa bóng): Diễn tả thái độ thận trọng quá mức, do dự hoặc ngần ngại khi đối mặt với một điều gì đó mới mẻ hoặc rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle s'est blottie frileusement sous la couverture. (Cô ấy co ro một cách sợ lạnh dưới chăn.)
- Le chat s'approcha frileusement du feu de cheminée. (Con mèo tiến lại gần lò sưởi một cách rụt rè.)
- Les investisseurs ont accueilli frileusement la nouvelle réforme. (Các nhà đầu tư đón nhận cuộc cải cách mới một cách e dè.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự nhạy cảm với cái lạnh:
- Il ferma frileusement toutes les fenêtres à la moindre brise. (Anh ta đóng tất cả cửa sổ một cách sợ lạnh trước làn gió nhẹ nhất.)
Dùng trong văn chương để miêu tả tâm trạng hoặc không khí:
- Une paix frileusement maintenue régnait dans la région. (Một nền hòa bình được duy trì một cách mong manh đang ngự trị trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Frileux, frileuse (tính từ): sợ lạnh, dễ bị lạnh; (nghĩa bóng) rụt rè, thận trọng.
- Un enfant frileux. (Một đứa trẻ sợ lạnh.)
- Une attitude frileuse face aux changements. (Một thái độ e dè trước những thay đổi.)
Frilosité (danh từ): tính sợ lạnh; (nghĩa bóng) sự rụt rè, sự thận trọng quá mức.
- La frilosité des consommateurs. (Tâm lý e dè của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Craintivement: một cách sợ hãi, một cách e ngại.
- Craintivement du froid: một cách sợ cái lạnh (cụ thể hơn).
- Timidement: một cách rụt rè, nhút nhát (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc động từ kép đặc thù)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frileusement")
phó từ
- tỏ ra yếu thế chịu rét
- Frileusement emmitoufléăn mặc tỏ ra yếu chịu rét