frileux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Yếu chịu rét, sợ rét: Chỉ một người có cảm giác lạnh dễ dàng hoặc không chịu được lạnh.
- Lạnh lẽo (nghĩa thơ ca): Dùng để miêu tả một thứ gì đó mang lại cảm giác lạnh lẽo, ít ấm áp.
Danh từ giống đực:
- Người yếu chịu rét, người sợ rét: Chỉ một người, thường là đàn ông hoặc dùng chung, có đặc điểm là rất dễ bị lạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ: Je suis très frileux, je porte toujours un pull en hiver. (Tôi rất sợ rét, tôi luôn mặc áo len vào mùa đông.) Elle a une nature frileuse. (Cô ấy có bản tính yếu chịu rét.) Une ambiance frileuse régnait dans la pièce. (Một bầu không khí lạnh lẽo bao trùm căn phòng.)
Danh từ giống đực: C'est un frileux, il déteste la neige. (Anh ta là một người sợ rét, anh ta ghét tuyết.) Les frileux apprécient les radiateurs. (Những người sợ rét rất trân trọng các lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (dè dặt, thận trọng quá mức): "Frileux" có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ thái độ dè dặt, ngần ngại, sợ rủi ro. (Anh ta rất dè dặt với ý tưởng đầu tư vào dự án này.) (Một phản ứng dè dặt từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frileusement (trạng từ): một cách rụt rè, dè dặt. (Anh ấy chấp nhận đề nghị một cách dè dặt.)
- Frileuse (tính từ giống cái): hình thức giống cái của "frileux". (Cô ấy là người sợ rét.)
- Frileux (danh từ giống cái): hình thức giống cái của danh từ. (Cô ấy là một người sợ rét.)
Từ đồng nghĩa
- Sensible au froid: nhạy cảm với cái lạnh.
- Craintif du froid: sợ cái lạnh.
- Timoré (nghĩa bóng): nhút nhát, rụt rè.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la chair de poule: Nổi da gà (vì lạnh hoặc sợ hãi). Đây là một cảm giác mà một người "frileux" thường xuyên trải nghiệm. (Tôi sợ rét đến mức nổi da gà ngay cả trong mùa hè.)
tính từ
- yếu chịu rét, sợ rét
- (thơ ca) lạnh lẽo
- Ciel frileuxtrời lạnh lẽo
danh từ giống đực
- người yếu chịu rét, người sợ rét