frillery

/'friləri/
Học thuật
Thân thiện
frillery

A seamstress adds a delicate frillery to the hem of a white dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm diềm bằng vải xếp nếp: Chỉ hành động, quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra các đường diềm, viền trang trí được làm từ vải nhiều nếp gấp nhỏ đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delicate frillery on the Victorian dress took weeks to complete. (Việc làm diềm tinh xảo trên chiếc váy thời Victoria đã mất nhiều tuần để hoàn thành.)
    • She admired the intricate frillery that adorned the edges of the curtains. ( ấy ngưỡng mộ đường diềm trang trí phức tạp viền quanh các tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of frillery": nghệ thuật làm diềm xếp nếp.
    • This book is dedicated to the lost art of frillery. (Cuốn sách này dành riêng cho nghệ thuật làm diềm xếp nếp đã thất truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Frill (n): diềm xếp nếp, đường viền trang trí nếp gấp.

    • The dress has frills on the sleeves. (Chiếc váy diềm xếp nếp trên tay áo.)
  • Frilled (adj): diềm xếp nếp, được trang trí bằng diềm.

    • a frilled collar (một cổ áo diềm)
Từ đồng nghĩa
  • Furbelow: diềm trang trí (thường dùng với nghĩa trang trí rườm rà).
  • Ruching: kỹ thuật xếp nếp vải để tạo đường viền trang trí.
frillery

A seamstress adds a delicate frillery to the hem of a white dress.

danh từ
  1. sự làm diềm bằng vải xếp nếp