frimousse

Học thuật
Thân thiện
frimousse

Une petite fille fait une frimousse amusante devant le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ mặt, khuôn mặt (của trẻ con hoặc người trẻ, với sắc thái thân mật, đáng yêu): Từ "frimousse" dùng để chỉ khuôn mặt một cách trìu mến, thườngkhuôn mặt trẻ trung, xinh xắn hoặc ngộ nghĩnh.
    • Vẻ mặt, nét mặt: Từ này cũng có thể nhấn mạnh đến biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Quelle jolie frimousse ! (Khuôn mặt dễ thương quá!)
    • Il faisait une drôle de frimousse pour faire rire le bébé. ( làm một vẻ mặt buồn cười để làm em bé cười.)
    • Je reconnais cette frimousse sur la photo de classe. (Tôi nhận ra khuôn mặt này trong bức ảnh lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la frimousse": làm mặt, làm điệu bộ trên khuôn mặt (thườngđể tỏ vẻ không bằng lòng, giận dỗi hoặc đáng yêu).
    • Arrête de faire la frimousse et mange tes légumes. (Đừng làm mặt nữa ăn rau của con đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frimousser (động từ phản thân, ít dùng): làm mặt, nhăn mặt.
    • Le bébé se frimousse devant le miroir. (Em bé làm mặt trước gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Visage: khuôn mặt (từ trung lập, phổ biến hơn).
  • Bouille: bộ mặt, khuôn mặt (thân mật, tương tự như "frimousse").
  • Minois: khuôn mặt xinh xắn, duyên dáng (thường dùng cho phụ nữ trẻ hoặc trẻ em).
Lưu ý
  • "Frimousse" là một từ mang sắc thái rất tích cực trìu mến. thường được dùng khi nói về trẻ em, vật nuôi, hoặc người người nóitình cảm yêu mến.
  • Từ này thuộc phong cách ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
frimousse

Une petite fille fait une frimousse amusante devant le miroir.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bộ mặt non choẹt

Từ có nhắc đến "frimousse"