fringale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn đói cồn cào, cơn đói dữ dội: Một cảm giác đói bụng đột ngột và rất mạnh, thường xuất hiện nhanh chóng.
- Sự ham thích mãnh liệt, cơn thèm muốn: (Nghĩa bóng) Một mong muốn hoặc sự thôi thúc rất mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, không chỉ là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai une fringale, il faut que je mange quelque chose tout de suite ! (Tôi đang có một cơn đói cồn cào, phải ăn cái gì đó ngay lập tức!)
- Après la randonnée, une fringale nous a pris. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi bị một cơn đói dữ dội ập đến.)
- Il a une fringale de lecture depuis son enfance. (Anh ấy có một sự ham thích mãnh liệt đối với việc đọc sách từ thuở nhỏ.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la fringale": Cảm thấy rất đói, bị cơn đói cồn cào.
- Les adolescents ont souvent la fringale en rentrant du collège. (Các thanh thiếu niên thường cảm thấy đói cồn cào khi đi học về.)
"Une fringale de...": Một cơn thèm muốn mãnh liệt đối với cái gì đó (theo nghĩa bóng).
- Elle a une fringale de voyages et d'aventures. (Cô ấy có một cơn thèm muốn mãnh liệt đối với du lịch và phiêu lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringant, fringante (tính từ): Nhanh nhẹn, hoạt bát; sắc sảo, bảnh bao. (Lưu ý: Từ này có gốc từ khác và nghĩa khác với "fringale").
- Coup de faim (cụm danh từ): Cơn đói bất chợt. (Từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Faim vorace (danh từ): Cơn đói ngấu nghiến.
- Faim subite (danh từ): Cơn đói đột ngột.
- Envie irrépressible (cụm danh từ): Mong muốn không thể kìm nén (cho nghĩa bóng).
Lưu ý
- Phong cách: "Fringale" là một từ được dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
- Sử dụng: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất đột ngột và mãnh liệt của cơn đói hoặc ham muốn, hơn là cảm giác đói thông thường.
danh từ giống cái
- (thân mật) cơn đói cồn cào
- (nghĩa bóng) sự ham thích mãnh liệt