fringale

Học thuật
Thân thiện
fringale

Une fringale soudaine le pousse à chercher un en-cas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơn đói cồn cào, cơn đói dữ dội: Một cảm giác đói bụng đột ngột rất mạnh, thường xuất hiện nhanh chóng.
    • Sự ham thích mãnh liệt, cơn thèm muốn: (Nghĩa bóng) Một mong muốn hoặc sự thôi thúc rất mạnh mẽ đối với một thứ đó, không chỉthức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai une fringale, il faut que je mange quelque chose tout de suite ! (Tôi đang có một cơn đói cồn cào, phải ăn cái gì đó ngay lập tức!)
    • Après la randonnée, une fringale nous a pris. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi bị một cơn đói dữ dội ập đến.)
    • Il a une fringale de lecture depuis son enfance. (Anh ấy có một sự ham thích mãnh liệt đối với việc đọc sách từ thuở nhỏ.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la fringale": Cảm thấy rất đói, bị cơn đói cồn cào.

    • Les adolescents ont souvent la fringale en rentrant du collège. (Các thanh thiếu niên thường cảm thấy đói cồn cào khi đi học về.)
  • "Une fringale de...": Một cơn thèm muốn mãnh liệt đối với cái gì đó (theo nghĩa bóng).

    • Elle a une fringale de voyages et d'aventures. ( ấy có một cơn thèm muốn mãnh liệt đối với du lịch phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringant, fringante (tính từ): Nhanh nhẹn, hoạt bát; sắc sảo, bảnh bao. (Lưu ý: Từ này gốc từ khác nghĩa khác với "fringale").
  • Coup de faim (cụm danh từ): Cơn đói bất chợt. (Từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Faim vorace (danh từ): Cơn đói ngấu nghiến.
  • Faim subite (danh từ): Cơn đói đột ngột.
  • Envie irrépressible (cụm danh từ): Mong muốn không thể kìm nén (cho nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Phong cách: "Fringale" là một từ được dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
  • Sử dụng: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất đột ngột mãnh liệt của cơn đói hoặc ham muốn, hơn là cảm giác đói thông thường.
fringale

Une fringale soudaine le pousse à chercher un en-cas.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cơn đói cồn cào
  2. (nghĩa bóng) sự ham thích mãnh liệt

Từ có nhắc đến "fringale"