fringe-benefit

/'frindʤ'benifit/
Học thuật
Thân thiện
fringe-benefit

The company offers a health insurance plan as a fringe-benefit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lợi phụ; phụ cấp ngoài: Một lợi ích bổ sung ngoài tiền lương chính, được người sử dụng lao động cung cấp cho nhân viên. Các phúc lợi này có thể giá trị bằng tiền hoặc hiện vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Health insurance is a valuable fringe-benefit. (Bảo hiểm y tế một phúc lợi phụ giá trị.)
    • The company offers several fringe-benefits, including a gym membership. (Công ty cung cấp một số phụ cấp ngoài, bao gồm cả thẻ thành viên phòng gym.)
    • A company car is considered a fringe-benefit. (Xe công ty được coi một phúc lợi phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxable fringe-benefit": Phúc lợi phụ chịu thuế.

    • The holiday bonus is a taxable fringe-benefit. (Tiền thưởng ngày lễ một phúc lợi phụ chịu thuế.)
  • "To receive something as a fringe-benefit": Nhận được thứ đó như một phụ cấp ngoài.

    • She receives a mobile phone as a fringe-benefit of her job. ( ấy nhận được điện thoại di động như một phụ cấp ngoài của công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringe benefit (n): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "fringe-benefit".
  • Employee benefit (n): Phúc lợi cho nhân viên (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lương).
  • Perk (n, informal): Phúc lợi, đặc quyền (từ thông tục, thân mật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Perquisite (perk): Đặc quyền, phúc lợi bổ sung.
  • Additional benefit: Lợi ích bổ sung.
  • Supplementary allowance: Trợ cấp bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fringe-benefit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "fringe-benefit").

fringe-benefit

The company offers a health insurance plan as a fringe-benefit.

danh từ
  1. phúc lợi phụ; phụ cấp ngoài