fringeless
/'frindʤlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tua, không có rìa trang trí: "fringeless" mô tả một vật, thường là vải, khăn, hoặc vật trang trí, mà không có phần tua (fringe) - những sợi chỉ, sợi vải ngắn được thả rời ở mép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She preferred a fringeless scarf for a more modern look. (Cô ấy thích một chiếc khăn không có tua để có vẻ ngoài hiện đại hơn.)
- The tablecloth was elegant and fringeless. (Tấm khăn trải bàn thanh lịch và không có tua.)
- The design called for a fringeless edge on the curtains. (Thiết kế yêu cầu mép rèm không có tua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fringeless simplicity": sự đơn giản không điểm xuyết.
- The room's decor embraced a fringeless simplicity. (Trang trí căn phòng thể hiện sự đơn giản không điểm xuyết.)
Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả thứ gì đó thiếu đi phần trang trí hoặc chi tiết thêm vào ở rìa ngoài.
- His argument was fringeless and direct to the point. (Lập luận của anh ta không vòng vo và đi thẳng vào trọng tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringe (n): tua, rìa trang trí; (adj): ngoài rìa, không chính thống.
- Fringed (adj): có tua, được trang trí bằng tua.
- A fringed leather jacket. (Một chiếc áo khoác da có tua.)
Từ đồng nghĩa
- Untrimmed: không được viền, không được trang trí ở mép.
- Plain-edged: có mép đơn giản, không trang trí.
Từ trái nghĩa
- Fringed: có tua.
- Tasseled: có tua trang trí.
tính từ
- không có tua