fringing

/'frindʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fringing

The seamstress is adding fringing to the edge of a velvet cushion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đính tua, sự viền, sự diềm: Hành động trang trí hoặc tạo ra một đường viền, mép, hoặc tuarìa của một vật đó, thường vải, quần áo hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fringing on the shawl was done by hand. (Việc đính tua trên chiếc khăn choàng được làm thủ công.)
    • She admired the delicate fringing along the edge of the tablecloth. ( ấy ngắm nhìn đường viền tinh xảo dọc theo mép khăn trải bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật (điện tử/trường từ): Hiện tượng "fringing" có thể đề cập đến sự lan tỏa hoặc uốn cong của các đường sức từ hoặc điện trườngrìa của một khe hở hoặc vật thể.
    • Fringing effects must be considered in the design of the capacitor. (Hiệu ứng viền phải được tính đến trong thiết kế tụ điện.)
Biến thể từ liên quan
  • Fringe (n): Tua, viền, mép; phần rìa.
    • She wore a scarf with a long fringe. ( ấy đeo một chiếc khăn tua dài.)
  • Fringe (v): Viền, trang trí bằng tua; bao quanh.
    • Trees fringed the lake. (Cây cối viền quanh hồ.)
  • Fringed (adj): viền tua.
    • a fringed leather jacket (một chiếc áo khoác da viền tua)
Từ đồng nghĩa
  • Edging (n): Sự viền mép, đường viền.
  • Bordering (n): Sự viền, sự tạo đường viền.
  • Trimming (n): Sự trang trí viền, sự tỉa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fringing" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fringing".)

fringing

The seamstress is adding fringing to the edge of a velvet cushion.

danh từ
  1. sự đính tua
  2. sự viền, sự diềm