fripouillerie

Học thuật
Thân thiện
fripouillerie

Une vieille fripouillerie a volé le portefeuille d'un passant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính vô lại: Chỉ phẩm chất, bản chất xấu xa, đê tiện, không đáng tin cậy của một người.
    • Hành động vô lại: Chỉ một hành vi cụ thể thể hiện sự gian xảo, hèn hạ hoặc thiếu đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fripouillerie de cet homme est bien connue. (Tính vô lại của người đàn ông đó đã quá nổi tiếng.)
    • Il a été condamné pour ses fripouilleries. (Hắn ta đã bị kết án những hành động vô lại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc với ý mỉa mai, châm biếm để chỉ sự đồi bại về đạo đức.
    • Le roman dépeint la fripouillerie des personnages au pouvoir. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả tính vô lại của những nhân vật nắm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fripouille (danh từ giống cái): kẻ vô lại, kẻ đê tiện. (Đâytừ gốc tạo ra "fripouillerie").
    • C'est une vraie fripouille ! (Hắn đúngmột tên vô lại!)
Từ đồng nghĩa
  • Canailerie: hành động đểu cáng, hèn hạ.
  • Crapulerie: thói trụy lạc, đồi bại.
  • Scélératesse: tính chất gian ác, tội ác (trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Fripouillerie" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như malhonnêteté (sự không trung thực) hoặc canailerie. Việc sử dụng từ này thường tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh hoặc mang tính văn chương.
fripouillerie

Une vieille fripouillerie a volé le portefeuille d'un passant.

danh từ giống cái (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
  1. tính vô lại
  2. hành động vô lại