friseur
/fri:'zə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ uốn tóc, thợ làm tóc: Một người làm nghề chuyên cắt, uốn, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho khách hàng, thường trong một tiệm làm tóc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một thợ làm tóc, đặc biệt là một người thợ lành nghề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has an appointment with her favorite friseur tomorrow. (Cô ấy có một cuộc hẹn với người thợ uốn tóc yêu thích của mình vào ngày mai.)
- The salon employs a master friseur from Paris. (Tiệm làm tóc thuê một thợ uốn tóc bậc thầy từ Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master friseur": thợ uốn tóc bậc thầy, người thợ có tay nghề rất cao và kinh nghiệm lâu năm.
- He trained for years to become a master friseur. (Ông ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một thợ uốn tóc bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Friseuse (n): nữ thợ uốn tóc. (Đây là dạng danh từ giống cái trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh).
- Hairdresser (n): thợ làm tóc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Coiffeur (n): thợ làm đầu, thợ uốn tóc. (Một từ khác có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Hairdresser: thợ làm tóc.
- Stylist: nhà tạo mẫu tóc.
- Barber: thợ cắt tóc (thường dành cho nam giới).