frisquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Rét buốt, lạnh buốt: Dùng để mô tả thời tiết lạnh một cách rõ rệt, gây cảm giác buốt giá, thường là trong không khí ẩm hoặc có gió.
Danh từ giống đực (văn học):
- Gió lạnh buốt: Chỉ một luồng gió mang theo hơi lạnh buốt giá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il fait frisquet ce matin. (Sáng nay trời rét buốt.)
- Prends un manteau, l'air est frisquet ce soir. (Hãy mặc áo khoác vào, không khí lạnh buốt tối nay đấy.)
Danh từ:
- Un frisquet soudain a fait frissonner les promeneurs. (Một luồng gió lạnh buốt bất chợt làm những người đi dạo rùng mình.)
- Le frisquet de l'aube pénétrait ses vêtements légers. (Cơn gió lạnh buốt của buổi bình minh luồn vào lớp áo mỏng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il fait un temps frisquet": Trời đang có thời tiết lạnh buốt. Cụm từ này nhấn mạnh cảm giác khó chịu của cái lạnh.
- "Un petit frisquet": Một chút gió lạnh/hơi lạnh. Cách diễn đạt giảm nhẹ, thường dùng một cách dí dỏm hoặc nhẹ nhàng.
Biến thể và từ gần giống
- Frisquette (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "frisquet".
- Une brise frisquette. (Một làn gió lạnh buốt.)
- Froid (adj/n): Lạnh. Từ chung và phổ biến hơn để chỉ cái lạnh.
- Froidure (n): Cái lạnh buốt, giá rét (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vif (adj): Lạnh buốt, lạnh gay gắt (thường dùng cho gió: ).
- Piquant (adj): Lạnh buốt, lạnh đến nhức (ví dụ: ).
- Coup de froid (n): Đợt lạnh, cơn gió lạnh đột ngột.
Thành ngữ liên quan
- Il caille (thân mật): Trời lạnh cóng. Đây là cách nói rất thân mật, mạnh hơn "frisquet".
- Il fait un froid de canard: Trời lạnh thấu xương. Thành ngữ diễn tả cái lạnh khắc nghiệt.
tính từ
- (thân mật) rét buốt, lạnh buốt
- Il fait frisquet ce matinsáng nay trời rét buốt
danh từ giống đực
- (văn học) gió lạnh buốt