frisquet

Học thuật
Thân thiện
frisquet

Il fait frisquet ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Rét buốt, lạnh buốt: Dùng để mô tả thời tiết lạnh một cách rõ rệt, gây cảm giác buốt giá, thườngtrong không khí ẩm hoặc gió.
  2. Danh từ giống đực (văn học):

    • Gió lạnh buốt: Chỉ một luồng gió mang theo hơi lạnh buốt giá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il fait frisquet ce matin. (Sáng nay trời rét buốt.)
    • Prends un manteau, l'air est frisquet ce soir. (Hãy mặc áo khoác vào, không khí lạnh buốt tối nay đấy.)
  • Danh từ:

    • Un frisquet soudain a fait frissonner les promeneurs. (Một luồng gió lạnh buốt bất chợt làm những người đi dạo rùng mình.)
    • Le frisquet de l'aube pénétrait ses vêtements légers. (Cơn gió lạnh buốt của buổi bình minh luồn vào lớp áo mỏng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il fait un temps frisquet": Trời đang thời tiết lạnh buốt. Cụm từ này nhấn mạnh cảm giác khó chịu của cái lạnh.
  • "Un petit frisquet": Một chút gió lạnh/hơi lạnh. Cách diễn đạt giảm nhẹ, thường dùng một cách dí dỏm hoặc nhẹ nhàng.
Biến thể từ gần giống
  • Frisquette (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "frisquet".
    • Une brise frisquette. (Một làn gió lạnh buốt.)
  • Froid (adj/n): Lạnh. Từ chung phổ biến hơn để chỉ cái lạnh.
  • Froidure (n): Cái lạnh buốt, giá rét (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vif (adj): Lạnh buốt, lạnh gay gắt (thường dùng cho gió: ).
  • Piquant (adj): Lạnh buốt, lạnh đến nhức (ví dụ: ).
  • Coup de froid (n): Đợt lạnh, cơn gió lạnh đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Il caille (thân mật): Trời lạnh cóng. Đâycách nói rất thân mật, mạnh hơn "frisquet".
  • Il fait un froid de canard: Trời lạnh thấu xương. Thành ngữ diễn tả cái lạnh khắc nghiệt.
frisquet

Il fait frisquet ce matin.

tính từ
  1. (thân mật) rét buốt, lạnh buốt
    • Il fait frisquet ce matin
      sáng nay trời rét buốt
danh từ giống đực
  1. (văn học) gió lạnh buốt