frissonnant

Học thuật
Thân thiện
frissonnant

Le chat frissonnant se blottit près du feu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run, rùng mình: Trạng thái cơ thể bị rung lên hoặc co lại lạnh, sợ hãi, hoặc xúc động mạnh.
    • (Thơ ca) Rung rinh: Cảm giác hoặc hình ảnh của một thứ đó đang rung động nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương để tả cây, ánh sáng, hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est sorti sans manteau et est resté frissonnant de froid. (Anh ấy ra ngoài không mặc áo khoác đã run lên lạnh.)
    • Une voix frissonnante de peur résonna dans le noir. (Một giọng nói run rẩy sợ hãi vang lên trong bóng tối.)
    • Les feuilles frissonnantes des peupliers brillaient sous la lune. (Những chiếc rung rinh của cây dương lấp lánh dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une atmosphère frissonnante": Một bầu không khí gây ra cảm giác rùng mình, lạnh sống lưng hoặc đầy cảm xúc.
    • Le récit du vieux marin créa une atmosphère frissonnante. (Câu chuyện của ông thủy thủ già đã tạo ra một bầu không khí rùng mình.)
  • "Une attente frissonnante": Sự chờ đợi trong trạng thái hồi hộp, xúc động đến run người.
    • La foule était dans une attente frissonnante avant l'annonce des résultats. (Đám đông đang trong một sự chờ đợi hồi hộp run người trước khi công bố kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisson (danh từ): Cơn rùng mình, cảm giác lạnh run hoặc xúc động mạnh thoáng qua.
    • Un frisson de peur le parcourut. (Một cơn rùng mình sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ta.)
  • Frissonner (động từ): Run, rùng mình.
    • Elle frissonne en entendant cette histoire. ( ấy rùng mình khi nghe câu chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: Run rẩy (nhấn mạnh vào chuyển động).
  • Frémissant: Rung động nhẹ, rung rinh (thường cho vật thể nhỏ, thanh thoát hơn).
  • GreLottant: Run lập cập (thường chỉ vì lạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Donner le frisson à quelqu'un: Khiến ai đó rùng mình ( sợ, lạnh hoặc xúc động).
    • Ce film d'horreur m'a donné le frisson. (Bộ phim kinh dị này đã khiến tôi rùng mình.)
  • Avoir un frisson dans le dos: Có một cảm giác rùng mình dọc sống lưng (thường sợ hãi hoặc ghê tởm).
    • Son regard m'a donné un frisson dans le dos. (Ánh nhìn của hắn khiến tôi rùng mình dọc sống lưng.)
frissonnant

Le chat frissonnant se blottit près du feu.

tính từ
  1. run, rùng mình
  2. (thơ ca) rung rinh