frissonnement

Học thuật
Thân thiện
frissonnement

Un léger frissonnement parcourt les feuilles de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự run, sự rùng mình: Cảm giác hoặc hành động run nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi, xúc động mạnh hoặc một cảm xúc mãnh liệt nào đó gây ra.
    • Sự rung rinh (thơ ca): Trong ngôn ngữ văn chương, từ này có thể miêu tả một chuyển động rung nhẹ, khẽ lay động, tạo cảm giác tinh tế gợi hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un frissonnement de peur l'a parcouru. (Một cơn rùng mình sợ hãi chạy dọc khắp người anh ta.)
    • On percevait un léger frissonnement des feuilles dans le vent. (Người ta có thể cảm nhận được sự rung rinh nhẹ nhàng của những chiếc trong gió.)
    • Le frissonnement de sa voix trahissait son émotion. (Sự run rẩy trong giọng nói của ấy đã tố cáo cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh gợi cảm, tinh tế, nhấn mạnh vào một cảm giác vậthoặc tinh thần rất nhẹ nhưng sâu sắc.
    • Un frissonnement d'allégresse passa dans la foule. (Một luồng rung động hân hoan lan truyền trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisson (danh từ giống đực): Cơn rùng mình, cảm giác rùng mình (thường do lạnh, sợ hãi hoặc khoái cảm). Nghĩa gần với "frissonnement" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào cảm giác đột ngột.
    • Un frisson de froid. (Một cơn rùng mình lạnh.)
  • Frémissement (danh từ giống đực): Sự rung động nhẹ, sự run run. Có thể dùng cho vật thể (như mặt nước) hoặc cảm xúc, thường chỉ sự chuyển động rất nhẹ liên tục.
    • Un frémissement de la surface de l'eau. (Một sự gợn sóng nhẹ trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement: Sự run, sự rung (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Vibration: Sự rung, sự chấn động (thường cho vật thể).
  • Palpitation: Sự rung động, sự đập nhanh (thường cho trái tim).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frissonnement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả mang tính văn chương. - Être parcouru d'un frissonnement: Được trải qua bởi một cơn rùng mình / run rẩy. - Il fut parcouru d'un frissonnement en entendant cette nouvelle. (Anh ấy run lên khi nghe tin đó.)

frissonnement

Un léger frissonnement parcourt les feuilles de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. sự run, sự rùng mình
  2. (thơ ca) sự rung rinh