frit-fly
/'fritflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi lúa mì, ruồi frít: Một loài côn trùng thuộc họ ruồi, thường là loài Oscinella frit, có ấu trùng gây hại cho cây ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì và yến mạch, bằng cách ăn phần thân non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer is concerned about frit-fly damage to the oat crop. (Người nông dân lo ngại về thiệt hại do ruồi frít gây ra cho vụ yến mạch.)
- Scientists are studying the life cycle of the frit-fly. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của ruồi lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frit-fly infestation": sự xâm nhiễm, phá hoại của ruồi frít.
- An early frit-fly infestation can severely reduce crop yields. (Một đợt xâm nhiễm ruồi frít sớm có thể làm giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frit fly (n): Cách viết khác (có dấu gạch ngang hoặc không) cho cùng một loài côn trùng.
- Wheat fly (n): Ruồi lúa mì (tên gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
- Cereal fly: ruồi ngũ cốc (tên gọi chung cho các loài ruồi hại ngũ cốc).
- Oat fly: ruồi yến mạch (chỉ cụ thể loài gây hại trên yến mạch).
danh từ
- (động vật học) ruồi lúa mì, ruối frít