fritillary

/fri'tiləri/
Học thuật
Thân thiện
fritillary

A fritillary butterfly rests on a purple wildflower in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Cây bồi mẫu: Một loại cây thuộc họ Liliaceae (họ Loa kèn), chi Fritillaria, thường hoa hình chuông rủ xuống với màu sắc hoa văn đa dạng, thường đốm.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Bướm đốm, bướm acginit: Một loài bướm thuộc họ Nymphalidae, thường cánh màu nâu, cam hoặc đỏ với các đốm, vệt hoặc hoa văn đen đôi khi ánh bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • The snake's head fritillary is a rare and beautiful spring flower. (Cây bồi mẫu đầu rắn một loài hoa xuân hiếm đẹp.)
    • Some species of fritillary are used in traditional medicine. (Một số loài cây bồi mẫu được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Danh từ (Động vật):

    • We saw a silver-washed fritillary fluttering in the meadow. (Chúng tôi thấy một con bướm đốm rửa bạc đang bay lượn trên đồng cỏ.)
    • The dark green fritillary is one of the largest butterflies in the region. (Bướm đốm xanh lục đậm một trong những loài bướm lớn nhất trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả tự nhiên, "fritillary" có thể được dùng để tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh, sự quý hiếm hoặc dấu hiệu của mùa xuân.
    • The appearance of the fritillaries marked the true beginning of spring in the ancient woodland. (Sự xuất hiện của những cây bồi mẫu đánh dấu khởi đầu thực sự của mùa xuân trong khu rừng cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Fritillaria (n): Tên khoa học của chi thực vật bồi mẫu.
  • Fritillaries (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "fritillary", chỉ nhiều cây hoặc nhiều con bướm.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa thực vật: Không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể mô tả "loài hoa chuông rủ đốm" (nodding, bell-shaped, checkered flower).
  • Cho nghĩa động vật: Spotted butterfly (bướm đốm). Tuy nhiên, đây mô tả chung chứ không phải tên gọi chính xác của nhóm bướm này.
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực (thực vật động vật). Ngữ cảnh yếu tố quan trọng để xác định nghĩa đang được sử dụng.
  • Trong tiếng Việt, tên gọi "cây bồi mẫu" ít phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường chỉ được dùng trong văn bản chuyên ngành. Tên gọi "bướm đốm" phổ biến hơn.
fritillary

A fritillary butterfly rests on a purple wildflower in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bồi mẫu
  2. (động vật học) bướm đốm, bướm acginit