frivolement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phù phiếm, một cách lông bông: Chỉ cách hành động hoặc suy nghĩ thiếu nghiêm túc, thiếu chiều sâu, chỉ chú trọng đến những điều vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a dépensé son argent frivolement. (Anh ta đã tiêu tiền một cách phù phiếm.)
- Elle passe son temps frivolement à regarder des émissions de télévision sans intérêt. (Cô ấy dành thời gian một cách lông bông để xem những chương trình truyền hình vô bổ.)
- Ne parle pas frivolement de sujets aussi sérieux. (Đừng nói một cách phù phiếm về những chủ đề nghiêm túc như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để chỉ trích một thái độ hoặc lối sống thiếu suy nghĩ, hời hợt.
- Le personnage principal agit frivolement, sans se soucier des conséquences. (Nhân vật chính hành động một cách phù phiếm, không quan tâm đến hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Frivole (tính từ): phù phiếm, lông bông, nhẹ dạ.
- une personne frivole (một người phù phiếm)
- des propos frivoles (những lời nói phù phiếm)
Frivolité (danh từ): tính phù phiếm, sự lông bông; cũng có thể chỉ một đồ trang trí nhỏ, xinh xắn (như ren, nơ).
- la frivolité de sa conduite (tính phù phiếm trong cách cư xử của cô ta)
Từ đồng nghĩa
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng, hời hợt (trong một số ngữ cảnh).
- Superficiellement: một cách hời hợt, bề ngoài.
- Inconsidérément: một cách thiếu suy nghĩ, bất cẩn.
Từ trái nghĩa
- Sérieusement: một cách nghiêm túc.
- Sagement: một cách khôn ngoan, đứng đắn.
- Profondément: một cách sâu sắc.