frivolités

danh từ giống đực
  1. vạt choàng (choàng lên đầu vai, ở áo thầy tu)
  2. áo thầy tu
  3. (thông tục) cái quần
    • prendre le froc
      đi tu
    • quitter le froc; jeter le froc aux orties
      hoàn tục