frivolités
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Những điều phù phiếm, vô bổ: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, thiếu nghiêm túc, không có giá trị thực chất hoặc tầm quan trọng.
- Đồ trang sức, vật trang trí nhỏ, lặt vặt: Chỉ những món đồ nhỏ, thường là trang sức hoặc phụ kiện, có tính chất trang trí và không thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne s'intéresse pas aux frivolités de la mode. (Anh ấy không quan tâm đến những thứ phù phiếm của thời trang.)
- Sa conversation est pleine de frivolités. (Cuộc trò chuyện của cô ấy đầy những chuyện vô bổ.)
- Elle a acheté quelques frivolités pour décorer son chapeau. (Cô ấy đã mua vài món đồ trang trí lặt vặt để trang trí chiếc mũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'occuper de frivolités": quan tâm/bận tâm đến những chuyện vặt vãnh.
- Il a des problèmes sérieux à régler et il s'occupe de frivolités ! (Anh ta có những vấn đề nghiêm trọng cần giải quyết mà lại bận tâm đến những chuyện vặt vãnh!)
Au singulier (rare): "une frivolité" - tính phù phiếm, tính hời hợt.
- La frivolité de son caractère est agaçante. (Tính phù phiếm trong tính cách của cô ta thật khó chịu.)
Biến thể và từ liên quan
Frivole (tính từ): phù phiếm, hời hợt, nhẹ dạ.
- Une personne frivole. (Một người phù phiếm/nhẹ dạ.)
- Une remarque frivole. (Một nhận xét hời hợt.)
Frivolité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất phù phiếm, sự hời hợt (nghĩa trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Babioles: đồ chơi, đồ lặt vặt.
- Futilités: những chuyện vụn vặt, vô ích.
- Bagatelles: chuyện nhỏ mọn, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Sérieux: sự nghiêm túc.
- Importance: tầm quan trọng.
- Grave: nghiêm trọng, hệ trọng.
danh từ giống đực
- vạt choàng (choàng lên đầu và vai, ở áo thầy tu)
- áo thầy tu
- (thông tục) cái quần
- prendre le frocđi tu
- quitter le froc; jeter le froc aux ortieshoàn tục