frivolness
/fri'vɔliti/ Cách viết khác : (frivolness) /'frivəlnis/
Học thuậtThân thiện
The party's frivolness was evident in the extravagant decorations and carefree dancing.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu nghiêm túc, thiếu suy nghĩ sâu sắc hoặc quan tâm quá mức đến những điều vô nghĩa, không quan trọng.
- Tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông: Chỉ đặc điểm tính cách của một người có xu hướng cư xử hoặc suy nghĩ một cách hời hợt, không đứng đắn.
- Việc tầm phào: Chỉ một hành động hoặc lời nói vô ích, không có giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant frivolness at work annoyed his serious colleagues. (Sự bông lông thường xuyên của anh ta ở nơi làm việc đã làm phiền lòng các đồng nghiệp nghiêm túc.)
- She regretted the frivolness of her youth, spent on parties and gossip. (Cô ấy hối tiếc về sự phù phiếm của tuổi trẻ, đã dành cho các bữa tiệc và chuyện ngồi lê đôi mách.)
- The article criticized the frivolness of modern celebrity culture. (Bài báo chỉ trích tính phù phiếm của văn hóa người nổi tiếng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moment of frivolness": một khoảnh khắc nhẹ dạ, bông đùa.
- Amidst the stress, she allowed herself a moment of frivolness by watching a silly video. (Giữa lúc căng thẳng, cô ấy cho phép bản thân một khoảnh khắc bông đùa bằng cách xem một video ngớ ngẩn.)
"to be accused of frivolness": bị buộc tội là nhẹ dạ/phù phiếm.
- The politician was accused of frivolness for focusing on trivial matters during the crisis. (Chính trị gia đó bị buộc tội là nhẹ dạ vì tập trung vào những vấn đề vụn vặt trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Frivolous (adj): phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông.
- She made a frivolous purchase she couldn't afford. (Cô ấy đã thực hiện một mua sắm phù phiếm mà mình không đủ khả năng chi trả.)
Frivolity (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự phù phiếm, sự vui đùa nhẹ dạ.
- The party was an occasion for pure frivolity. (Bữa tiệc là một dịp cho sự vui đùa thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Lightheartedness: sự vui vẻ, thoải mái (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
- Flippancy: sự khinh suất, sự nhẹ dạ (thường trong lời nói).
Từ trái nghĩa
- Seriousness: sự nghiêm túc.
- Sobriety: sự đứng đắn, sự chín chắn.
- Gravity: tính nghiêm trọng, trang nghiêm.
Lưu ý
- "Frivolness" là một từ ít phổ biến hơn so với "frivolity". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "frivolity" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu nghiêm túc không phù hợp với hoàn cảnh.
The party's frivolness was evident in the extravagant decorations and carefree dancing.
danh từ
- sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
- việc tầm phào