frocard

Học thuật
Thân thiện
frocard

Un vieux frocard marche lentement dans le jardin du monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu: Một từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một tu sĩ, một người sống đời sống tôn giáo trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Trong văn bản cổ này, người ta nói về một thầy tu sống trong một tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc với sắc thái hơi khinh miệt, mỉa mai khi nói về một tu sĩ. (Những người lính chế giễu ông thầy tu già.)
Biến thể từ gần giống
  • Frère (danh từ giống đực): Anh em, tu sĩ (cách gọi thông thường tôn trọng hơn).
  • Moine (danh từ giống đực): Thầy tu, nhà sư.
  • Religieux (danh từ giống đực): Người tu hành, tu sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Moine: thầy tu, nhà sư.
  • Religieux: người tu hành.
Lưu ý
  • "Frocard"một từ cổ có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các từ như "moine" hoặc "religieux" thay thế.
frocard

Un vieux frocard marche lentement dans le jardin du monastère.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) thầy tu