frock-coat

/'frɔk'kout/
Học thuật
Thân thiện
frock-coat

A gentleman wears a frock-coat to a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng dài (dành cho nam giới): Một loại áo khoác ngoài dài, thường đến đầu gối, hàng cúc phía trước thường xẻ phía sau. Đây trang phục trang trọng phổ biến cho nam giới trong các thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman wore a formal frock-coat to the evening reception. (Ngài quý tộc mặc một chiếc áo choàng dài trang trọng đến buổi tiếp tối.)
    • In many historical films, you can see characters in elegant frock-coats. (Trong nhiều bộ phim lịch sử, bạn có thể thấy các nhân vật trong những chiếc áo choàng dài thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dressed in a frock-coat": mặc áo choàng dài.
    • The portrait shows him dressed in a black frock-coat. (Bức chân dung cho thấy ông ấy mặc một chiếc áo choàng dài màu đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Frock (n): Áo dài (nói chung, có thể dành cho nữ tu, trẻ em hoặc một số dạng áo ngoài).
  • Tailcoat (n): Áo đuôi tôm (một dạng trang phục dạ hội nam, phần đuôi áo phía sau dài xẻ).
  • Morning coat (n): Áo cut-away, một dạng áo choàng dài trang trọng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Overcoat (n): Áo khoác ngoài dài (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng kiểu dáng lịch sử này).
  • Greatcoat (n): Áo khoác dày dài (thường để giữ ấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "frock-coat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frock-coat").

frock-coat

A gentleman wears a frock-coat to a formal event.

danh từ
  1. áo choàng, áo dài (đàn ông)