frog-in-the-throat

/'frɔginðə'θrout/
Học thuật
Thân thiện
frog-in-the-throat

A singer clears her frog-in-the-throat before going on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khản tiếng, sự khản cổ: Cảm giác tạm thời khi cổ họng bị khô hoặc đờm, khiến giọng nói trở nên khàn, không rõ ràng, thường xảy ra khi bắt đầu nói, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi bị cảm lạnh nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Excuse me, I have a bit of a frog in my throat. (Xin lỗi, tôi hơi bị khản giọng một chút.)
    • After the long speech, the speaker cleared his frog-in-the-throat. (Sau bài phát biểu dài, diễn giả đằng hắng để hết khản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a frog in one's throat": bị khản tiếng, khản cổ.
    • She apologized for her raspy voice, saying she had a frog in her throat. ( ấy xin lỗi giọng khàn khàn, nói rằng mình đang bị khản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarseness (n): tình trạng khàn giọng (từ y học hoặc trang trọng hơn).
  • Raspy voice (n): giọng nói khàn khàn, rè rè.
Từ đồng nghĩa
  • Hoarseness: sự khàn giọng.
  • Tickle in the throat: cảm giác ngứa, vướng trong cổ họng (có thể dẫn đến ho hoặc khản giọng).
Thành ngữ liên quan
  • "To clear one's throat": đằng hắng, hắng giọng (hành động để làm sạch cổ họng khi bị "frog-in-the-throat").
    • He cleared his throat before beginning his announcement. (Ông ấy đằng hắng trước khi bắt đầu thông báo.)
frog-in-the-throat

A singer clears her frog-in-the-throat before going on stage.

danh từ
  1. sự khản tiếng, sự khản cổ